PLC Mitsubishi QnS

Xem dạng Lưới Danh sách
Sắp theo
Hiển thị pcs

Main Base Units Q312B-E

MAIN BASE UNITS Q312B-E Số lượng khe cắm I/O Module: 12 Khối lượng (kg): 0.45 Kích thước (mm): 439(W) x 98(H) x 98(D)
100 ₫

Main Base Units Q55SB

Khe cắm bộ nguồn: Không Số lượng khe cắm I/O Module:5 Khối lượng (kg):0.22 Kích thước (mm): 189(W) x 98(H) x 98(D)
100 ₫

PLC Q01CPU

4.299.750 ₫

PLC Q02CPU-A

100 ₫

PLC Q2ASHCPU-S1

100 ₫

Thẻ nhớ Q1MEM-256SE

Thẻ nhớ Q1MEM-256SE Loại bộ nhớ: Card Dung lượng: 128 kb SRAM / 128 kb EEPROM
100 ₫

Ắc quy Mitsubishi Q7BAT

BẠC MITSUBISHI Q7BAT. SPEC1: PIN CHO A-PLC.
100 ₫

Ắc quy Mitsubishi Q7BAT-SET

PIN Mitsubishi Q7BAT-SET. SPEC1: PIN CHO A-PLC.

100 ₫

Ắc quy Mitsubishi Q8BAT

ẮC QUY MITSUBISHI Q8BAT. SPEC1: PIN CHO A-PLC.
100 ₫

Ắc quy Mitsubishi Q8BAT-SET

PIN Mitsubishi Q8BAT-SET. SPEC1: PIN CHO A-PLC.
100 ₫

Analog Input Q62AD-DGH

Ngõ vào tương tự: Q62AD-DGH Ngõ vào: 4 ~ 20 mA DC 2 Kênh Ngõ ra: 16 bit (0 ~ 32000) 32 bit (0 ~ 64000) Tốc độ chuyển đổi: 10 ms / 2 kênh
100 ₫

ANALOG INPUT Q66AD-DG

Ngõ vào Analog: Q66AD-DG 6 Kênh Ngõ vào: 4 ~ 20 mA DC Ngõ ra: 0 ~ 4000 0 ~ 12000 Tốc độ chuyển đổi: 10 ms / kênh
100 ₫

ANALOG INPUT Q68AD-G

Ngõ vào: 4 ~ 20 mA DC -10 ~ 10 VDC Ngõ vào tương tự: Q68AD-G 8 Kênh Ngõ ra: 0 ~ 4000; -4000 ~ 4000; -1200 ~ 1200 0 ~ 1200; 0 ~ 1600; -1600 ~ 1600 Tốc độ chuyển đổi: 10 ms / kênh
14.742.000 ₫

ANALOG INPUT Q68ADV

Ngõ ra tương tự: Q68ADV Ngõ vào: -10 ~ 10 VDC 8 Kênh Ngõ ra: 0 ~ 4000, -4000 ~ 4000; -1200 ~ 1200 0 ~ 12000; 0 ~ 1600; -1600 ~ 1600 Tốc độ chuyển đổi: 80 us / kênh
13.868.400 ₫

Analog Output Q62DA-FG

Ngõ ra tương tự: Q62DA-FG Ngõ vào: 0 ~ 1200; -1200 ~ 1200; 0 ~ 1600 2 Kênh Ngõ ra: -12 ~ 12 VDC 0 ~ 22 mA DC Tốc độ chuyển đổi: 10 ms / 2 kênh
100 ₫

Analog Output Q62DAN

Ngõ vào: 0 ~ 4000; -4000 ~ 4000; -1600 ~ 1600 0 ~ 1200; -1200 ~ 1200 2 Kênh Ngõ ra: -10 ~ 10 VDC 0 ~ 20 mA DC Tốc độ chuyển đổi: 80 us / kênh
8.868.300 ₫

ANALOG OUTPUT Q64DAN

Ngõ ra tương tự: Q64DAN 4 Kênh Ngõ vào: 0 ~ 1200; -1200 ~ 1200; -1600 ~ 1600 0 ~ 4000; -4000 ~ 4000 Ngõ ra: -10 ~ 10 VDC 0 ~ 20 mA DC Tốc độ chuyển đổi: 80 us / kênh
13.478.400 ₫

ANALOG OUTPUT Q66DA-G

Ngõ ra tương tự: Q66DA-G 6 Kênh Ngõ vào: 0 ~ 1200; -1200 ~ 1200; -1600 ~ 1600 0 ~ 4000; -4000 ~ 4000 Ngõ ra: -12 ~ 12 VDC 0 ~ 22 mA DC Tốc độ chuyển đổi: 6 ms/kênh
100 ₫

ANALOG OUTPUT Q68DAIN

Ngõ ra tương tự: Q68DAIN 8 Kênh Ngõ vào: 0 - 1200; -1200 - 1200 0 - 4000; -4000 - 4000 Ngõ ra: 0 - 20 mA DC Tốc độ chuyển đổi: 80 us/kênh
12.480.000 ₫

ANALOG OUTPUT Q68DAVN

Ngõ ra analog: Q68DAVN 8 Kênh Ngõ vào: 0 - 1200; -1200 - 1200; -1600 - 1600 0 - 4000; -4000 - 4000 Ngõ ra: -10 - 10 VDC Tốc độ chuyển đổi: 80 us/kênh
14.560.000 ₫

BATTERY Q6BAT

Ngõ ra: 3 VDC CPU: Q00CPU, Q01CPU, Q02CPU, Q02HCPU, Q06HCPU, Q12HCPU, Q25HCPU
100 ₫

Bộ đếm tốc độ cao Bus Mitsubishi Q38DB

Xe buýt cao tốc Mitsubishi Q38DB. Loại: Căn cứ dự phòng. Khe cắm: 8. Nguồn điện: Bắt buộc.
5.181.750 ₫

Bộ nhớ A1SNMCA-8KP

Mô-đun bộ nhớ A1SNMCA-8KP Loại bộ nhớ: EPROM Dung lượng nhớ: 8 ksteps Loại CPU tương thích: A1S, A1SH, A1SJ và A1SJH
100 ₫

Cáp mở rộng Mitsubishi QC06B

Cáp nối dài Mitsubishi QC06B. Chiều dài: 0,6m.
725.120 ₫

Cáp mở rộng Mitsubishi QC12B

Cáp nối dài Mitsubishi QC12B. Chiều dài: 1,2m.
1.097.100 ₫

Communication module 1747-ACN15

ControlNet module 1747-ACN15 Cho phép kết nối " chassic module" với " Discrete module"
100 ₫

Đầu ra AC Mitsubishi QY22

Đầu ra AC Mitsubishi QY22. Điểm: 16. Điện áp: 100-240VAC.
3.931.200 ₫

Đầu ra DC Mitsubishi QY40P

Đầu ra DC Mitsubishi QY40P. Điểm: 16. Điện áp: 12-24VDC.
1.365.000 ₫

Đầu ra DC Mitsubishi QY40P-TS

Đầu ra DC Mitsubishi QY40P-TS. Điểm: 16. Điện áp: 12-24VDC.
100 ₫

Đầu ra DC Mitsubishi QY41P

Đầu ra DC Mitsubishi QY41P. Điểm: 32. Điện áp: 12-24VDC.
2.288.000 ₫

Đầu ra DC Mitsubishi QY42P

Đầu ra DC Mitsubishi QY42P. Điểm: 64. Điện áp: 12-24VDC.
3.900.000 ₫

Đầu ra DC Mitsubishi QY50

Đầu ra DC Mitsubishi QY50. Điểm: 16. Điện áp: 12-24VDC.
1.680.000 ₫

Đầu ra DC Mitsubishi QY68A.

Đầu ra DC Mitsubishi QY68A. Điểm: 8. Điện áp: 5-24VDC.
6.174.000 ₫

Đầu ra DC Mitsubishi QY70

Đầu ra DC Mitsubishi QY70. Điểm: 16. Điện áp: 5-12VDC.
6.174.000 ₫

Đầu ra DC Mitsubishi QY71

Đầu ra DC Mitsubishi QY71. Điểm: 32. Điện áp: 5-12VDC.
2.402.400 ₫

Đầu ra DC Mitsubishi QY80

Đầu ra DC Mitsubishi QY80. Điểm: 16. Điện áp: 12-24VDC.
2.184.000 ₫