PLC Mitsubishi Q

Xem dạng Lưới Danh sách
Sắp theo
Hiển thị pcs

Bộ xử lý trung tâm Mitsubishi Q172CPUN

CPU chuyển động Q Mitsubishi Q172CPUN. Loại: CPU chuyển động. Trục tối đa: 8. Mạng: SSCNET.
22.351.680 ₫

Bộ xử lý trung tâm Mitsubishi Q172HCPU

CPU chuyển động Q Mitsubishi Q172HCPU. Loại: CPU chuyển động. Trục tối đa: 8. Mạng: III.
100 ₫

Bộ xử lý trung tâm Mitsubishi Q173CPUN

CPU chuyển động Q Mitsubishi Q173CPUN. Loại: CPU chuyển động. Trục tối đa: 32. Mạng: SSCNET.
100 ₫

Bộ xử lý trung tâm Mitsubishi Q173CPUN-T

CPU chuyển động Q Mitsubishi Q173CPUN-T. Loại: CPU chuyển động. Trục tối đa: 32. Mạng: III.
100 ₫

Bộ xử lý trung tâm Mitsubishi Q173HCPU

CPU chuyển động Q Mitsubishi Q173HCPU. Loại: CPU chuyển động. Trục tối đa: 32. Mạng: III.
100 ₫

Bộ xử lý trung tâm Mitsubishi Q173HCPU-T

CPU chuyển động Q Mitsubishi Q173HCPU-T. Loại: CPU chuyển động. Trục tối đa: 32. Mạng: III.
100 ₫

High Speed Mitsubishi QD62

High Speed Mitsubishi QD62. Channel: 2. Connection: 200kpps.
100 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi Q80BD-J61BT11N

Mạng Mitsubishi Q80BD-J61BT11N. Mạng: CC-LINK. Thông số kỹ thuật: Chính/Cục bộ.
10.494.640 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QD51

Mạng Mitsubishi QD51. Mạng: Thông minh. Thông số kỹ thuật: RS232-2CH..
100 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QD51-R24

Mạng Mitsubishi QD51-R24. Mạng: Truyền thông thông minh. Thông số kỹ thuật: RS232-1CH, RS422/485-1CH.
100 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QJ61BT11N

Mạng Mitsubishi QJ61BT11N. Mạng: CC-LINK. Thông số kỹ thuật: Chính/Cục bộ.
2.704.000 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QJ61CL12

Mạng Mitsubishi QJ61CL12. Mạng: CC-LINK. Thông số kỹ thuật: Chính/Cục bộ.
100 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QJ71AS92

Mạng Mitsubishi QJ71AS92. Mạng: AS-i. Thông số kỹ thuật: Trạm chủ.
100 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QJ71BR11

Mạng Mitsubishi QJ71BR11. Mạng: MELSECNET/H. Thông số: Thạc sĩ.
13.045.032 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QJ71MES96

Mạng Mitsubishi QJ71MES96. Mạng: Giao diện MES. Thông số kỹ thuật: 10BASE-.
100 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QJ72BR15

Mạng Mitsubishi QJ72BR15. Mạng: MELSECNET/H. Thông số kỹ thuật: I/O từ xa.
18.018.000 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QJ72LP25-25

Mạng Mitsubishi QJ72LP25-25. Mạng: MELSECNET/H. Thông số kỹ thuật: I/O từ xa.
19.656.000 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QJ72LP25G

Mạng Mitsubishi QJ72LP25G. Mạng: MELSECNET/H. Thông số kỹ thuật: I/O từ xa.
100 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QJ72LP25GE

Mạng Mitsubishi QJ72LP25GE. Mạng: MELSECNET/H. Thông số kỹ thuật: I/O từ xa.
100 ₫

Mô-đun định vị Mitsubishi QD70D4

Định vị Mitsubishi QD70D4. Kênh: 4. Kết nối: Trình điều khiển vi sai.
100 ₫

Mô-đun định vị Mitsubishi QD70D8

Định vị Mitsubishi QD70D8. Kênh: 8. Kết nối: Trình điều khiển vi sai.
100 ₫

Mô-đun định vị Mitsubishi QD75D1

Định vị Mitsubishi QD75D1. Kênh: 1. Kết nối: Trình điều khiển vi sai.
9.625.350 ₫

Mô-đun định vị Mitsubishi QD75D2

Định vị Mitsubishi QD75D2. Kênh: 2. Kết nối: Trình điều khiển vi sai.
19.110.000 ₫

Mô-đun giao tiếp Mitsubishi Q80BD-J71BR11

Bo mạch PC I/F Mitsubishi Q80BD-J71BR11. Mạng: MELSECNET/H. Thông số kỹ thuật: Bus PCI.
11.555.440 ₫

Network Mitsubishi GT05-MEM-128MC

Network Mitsubishi GT05-MEM-128MC. Network: CompactFlash card. Spec: 128 MB.
100 ₫

Network Mitsubishi GT05-MEM-256MC

Network Mitsubishi GT05-MEM-256MC. Network: CompactFlash card. Spec: 256 MB.
100 ₫

Network Mitsubishi QJ71C24N

Network Mitsubishi QJ71C24N. Network: Serial communication. Spec: RS232-1CH, RS422/485-1CH.
100 ₫

Network Mitsubishi QJ71C24N-R2

Network Mitsubishi QJ71C24N-R2. Network: Serial communication. Spec: RS232-2CH.
100 ₫

Network Mitsubishi QJ71C24N-R4

Network Mitsubishi QJ71C24N-R4. Network: Serial communication. Spec: RS422/485-2CH..
100 ₫

Network Mitsubishi QJ71LP21-25

Network Mitsubishi QJ71LP21-25. Network: MELSECNET/H. Spec: Master.
100 ₫