Bộ định thời gian

Xem dạng Lưới Danh sách
Xếp theo
Hiển thị trên trang
Lọc theo thuộc tính

Bộ định thời gian đa chức năng, 11-chân tròn, analog H3CR-A AC24-48/DC12-48 [ Omron ]

H3CR-A AC24-48/DC12-48
Loại 11-chân Nguồn cấp: 100 to 240 VAC (50/60 Hz)/100 to 125 VDC Ngõ ra rơle DPDT Chế độ hoạt động: A:ON-delay B:Flicker OFF start B2:Flicker ON start C:Signal ON/OFF-delay D:Signal OFF-delay E:Interval G:Signal ON/OFF-delay (chỉ cho H3CR-A-300) J:One-shot (chỉ cho H3CR-A-300) Nhiều thang đo: 0.05s ~ 300h Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN
1.007.000 đ

Bộ định thời gian đa chức năng, 8-chân tròn, analog H3CR-A8 AC100-240/DC100-125 [ Omron ]

H3CR-A8 AC100-240/DC100-125
Loại 8-chân Nguồn cấp: 100 to 240 VAC (50/60 Hz)/100 to 125 VDC Ngõ ra rơle DPDT Chế độ hoạt động: A:ON-delay (power supply start) B2:Flicker ON start (power supply start) E:Interval (power supply start) J:One-shot (power supply start) Nhiều thang đo: 0.05s ~ 300h Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN
890.000 đ

Bộ định thời gian đa năng, 8 chân tròn, analog H3BA-N8H AC220V [ Omron ]

H3BA-N8H AC220V
Độ chính xác: ±0.3% FS max. (±0.3%±10 ms in a range of 1.2 s) Sai số cài đặt: ±5% FS ±0.05 s max. Ngõ ra: SPDT (time-limit) and switchable SPDT (time-limit instantaneous) Chế độ làm việc: A: ON-delayH: ON-delay with instantaneous output contact Tiêu chuẩn: UL508, CSA C22.2 No.14
805.000 đ

Bộ định thời gian hiển thị số H5CX-A-N [ Omron ]

H5CX-A-N
Nguồn cấp: 100-240VAC Chức năng: Định thời gian đơn, kép (Twin timer) Ngõ vào: Signal, Reset, Gate Thang đo: Lên đến 9999 giờ Chế độ hoạt động ngõ ra: A: Signal ON Delay I, A-1: Signal ON Delay II, A-2: Power ON Delay I, A-3: Power ON Delay II, b: Repeat Cycle 1, b-1: Repeat Cycle 2, d: Signal OFF Delay, E: Interval, F: Cumulative, Z: ON/OFF-duty-adjustable flicker, S: Stopwatch, toff: Flicker OFF Start 1, ton: Flicker ON Start 1, toff-1: Flicker OFF Start 2, ton-1: Flicker ON Start 2 Màn hiển thị: 7-segment, negative transmissive LCD. Màn hình hiển thị giá trị PV có thể thay đổi màu xanh / đỏ / cam Bộ nhớ: EEPROM Tiêu chuần: CE, UL, EN
3.242.190 đ

Bộ định thời gian hiển thị số H5CZ-L8 [ Omron ]

H5CZ-L8
Loại 8-chân tròn Nguồn cấp: 100 to 240 VAC 50/60 Hz Chức năng: Định thời gian đơn, kép (Twin timer) Chế độ hoạt động: 11 chế độ ngõ ra timer, 4 chế độ ngõ ra cho Twin timer Ngõ vào: Signal, Reset (No voltage) Ngõ ra: Time-limit SPDT Chọn thang đo: 0.001 s to 9.999 s, 0.01 s to 99.99 s, 0.1 s to 999.9 s, 1 s to 9999 s, 1 s to 99 min 59 s0.1 m to 999.9 min, 1 min to 9999 min, 1 min to 99 h 59 min, 0.1 h to 999.9 h, 1 h to 9999 h Chế độ hoạt động ngõ ra: A: Signal ON Delay I, A-1: Signal ON Delay II, A-2: Power ON Delay I, A-3: Power ON Delay II, b: Repeat Cycle 1, b-1: Repeat Cycle 2, d: Signal OFF Delay, E: Interval, F: Cumulative, Z: ON/OFF-duty-adjustable flicker, S: Stopwatch, toff: Flicker OFF Start 1, ton: Flicker ON Start 1, toff-1: Flicker OFF Start 2, ton-1: Flicker ON Start 2 Chế độ ngõ ra tác động nhanh: 0.01 ~ 99.99 s Tiếp điểm ngõ ra: 5 A ở 250 VAC/30 VDC, tải thuần trở (cos =1) Hiển thị: LCD. Chiều cao 10mm (PV); 6mm (SV) Bộ nhớ: EEPROM, thời gian lưu dữ liệu đến 10 năm Tiêu chuần: IEC IP66, UL508 Type 4X (indoor)
1.247.400 đ

Bộ định thời gian hiển thị số, 8-chân tròn (sử dụng thêm đế cắm) H5CX-L8-N [ Omron ]

H5CX-L8-N
Loại 8-chân tròn Nguồn cấp: 100-240VAC Chức năng: Định thời gian đơn, kép (Twin timer) Chế độ hoạt động: 11 chế độ ngõ ra timer, 4 chế độ ngõ ra cho Twin timer Ngõ vào: Signal, Reset (NPN/PNP) Thang đo: Lên đến 9999 giờ Chế độ hoạt động ngõ ra: 11 chế độ: A: Signal ON Delay I, A-1: Signal ON Delay II, A-2: Power ON Delay I, A-3: Power ON Delay II, b: Repeat Cycle 1, b-1: Repeat Cycle 2, d: Signal OFF Delay, E: Interval, F: Cumulative, Z: ON/OFF-duty-adjustable flicker, S: Stopwatch, toff: Flicker OFF Start 1, ton: Flicker ON Start 1, toff-1: Flicker OFF Start 2, ton-1: Flicker ON Start 2 Màn hiển thị: 7-segment, negative transmissive LCD. Màn hình hiển thị giá trị PV có thể thay đổi màu xanh / đỏ / cam Bộ nhớ: EEPROM Tiêu chuần: CE, UL, EN
2.772.000 đ

Bộ định thời gian kép (định thời gian ON và OFF), 8-chân tròn, analog H3CR-F8N AC100-240 [ Omron ]

H3CR-F8N AC100-240
Loại 8-chân Nguồn cấp: 100 to 240 VAC (50/60 Hz) Ngõ ra rơle DPDT Nhiều thang đo: 0.05s ~ 30h Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN
2.115.000 đ

Bộ định thời gian kép kích thước 22.5mm (Twin Timer) H3DKZ-F [ Omron ]

H3DKZ-F
Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC, 50/60 Hz Chế độ hoạt động: On-Delay Đặt thời gian: 0.1 to 1.2 s; 1 to 12 s; 10 to 120 s; 1 to 12 min; 10 to 120 min; 1 to 12 h; 10 to 120 h; 100 to 1,200 h Độ chính xác: ±1% max. of FS Ngõ ra: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC, tải thuần trở) Nhiệt độ làm việc: -20°C ~ 55°C Tiêu chuẩn: EN 61812-1, CE, CCC
428.400 đ

Bộ định thời gian kích thước 22.5mm H3DEZ-A1 [ Omron ]

H3DEZ-A1
Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC Chế độ hoạt động: On-Delay Đặt thời gian: 0.1 ~ 1.2 s; 0.1 ~ 1.2 min; 0.1 ~ 1.2 h; 1 ~ 12 h; 1 ~ 12 s; 1 ~ 12 min; 1 ~ 12 h; 10 ~ 120 h Độ chính xác: ±1% max. of FS Ngõ ra: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC) Nhiệt độ làm việc: -10°C ~ 55°C Tiêu chuẩn: EN61812-1, IEC60664-1 4 kV/2, IEC60947-5-1
350.700 đ

Bộ định thời gian On-Delay, kích thước 22.5mm H3DEZ-A2 [ Omron ]

H3DEZ-A2
Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC Chế độ hoạt động: On-Delay Đặt thời gian: 0.1 ~ 1.2 s; 0.1 ~ 1.2 min; 0.1 ~ 1.2 h; 1 ~ 12 h; 1 ~ 12 s; 1 ~ 12 min; 1 ~ 12 h; 10 ~ 120 h Độ chính xác: ±1% max. of FS Ngõ ra: Rơle DPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC) Nhiệt độ làm việc: -10°C ~ 55°C Tiêu chuẩn: EN61812-1, IEC60664-1 4 kV/2, IEC60947-5-1
367.500 đ

Bộ định thời gian On-Delay, kích thước 22.5mm H3DKZ-A1 [ Omron ]

H3DKZ-A1
Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC, 50/60 Hz Chế độ hoạt động: On-Delay Đặt thời gian: 0.1 to 1.2 s; 1 to 12 s; 10 to 120 s; 1 to 12 min; 10 to 120 min; 1 to 12 h; 10 to 120 h; 100 to 1,200 h Độ chính xác: ±1% max. of FS Ngõ ra: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC, tải thuần trở) Nhiệt độ làm việc: -20°C ~ 55°C Tiêu chuẩn: EN 61812-1, CE, CCC
350.700 đ

Bộ định thời gian Sao-Tam giác, kích thước 22.5mm H3DEZ-G [ Omron ]

H3DEZ-G
Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC Chế độ hoạt động: On-Delay Đặt thời gian khởi động: 1 ~ 12 s; 10 ~ 120 s Đặt thời gian chuyển Sao-Tam giác: 0.05 s / 0.1 s / 0.25 s / 0.5 s Độ chính xác: ±1% max. of FS Ngõ ra Sao: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC) Ngõ ra Tam giác: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC) Nhiệt độ làm việc: -10°C ~ 55°C Tiêu chuẩn: EN61812-1, IEC60664-1 4 kV/2, IEC60947-5-1
Mb/Zalo: 0963.435.510

Bộ định thời gian trong ngày. Loại gắn mặt tủ điện và Din-rail H5F-KB [ Omron ]

H5F-KB
Nguồn cấp: 100-240VAC Ngõ ra: SPST-NO, 15 A 250 VAC Độ chính xác: ±0.01% ±0.05 s max. Sai số: ±15 giây/tháng (ở 25°C) Bộ nhớ: Sử dụng liên tục 5 năm Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 55oC Tiêu chuẩn: UL508/Listing, CSA C22.2 No. 14, EN61010-1, VDE0106/P100
3.664.000 đ

Bộ định thời gian trong tuần. Loại gắn mặt tủ điện H5S-WB2 [ Omron ]

H5S-WB2
Nguồn cấp: 100-240VAC Ngõ ra: SPST-NO x 2 circuit Độ chính xác: ±0.01%, ±0.05 s max. Sai số: ±15 giây/tháng (ở 25°C) Bộ nhớ: Sử dụng liên tục 5 năm Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 55oC Tiêu chuẩn: CURUS: UL 508/CSA C22.2 No.14, EN 60730-2-7, VDE 0106/part100
5.368.000 đ