| Loại / Dãi sản phẩm | PRF1 |
| Signal contacts composition | 1 SD (1 C/O) |
| Surge arrester type | Electrical distribution network |
| Hệ thống nối đất | IT 230, TN-C |
| Maximum discharge current Imax | (8/20μs) 50 kA |
| Phù hợp với các tiêu chuẩn | Product standard: EN 61643-11 Type 2 IEC 61643-1 T2 |
| Cấp độ của chống sét | Type 1+2 |
| Điện áp định mức Un | 400 VAC |
| Tần số định mức fN | 50/60Hz |
| Surge arrester technology | MOV |
| Nominal discharge current In | Common mode: 25 kA L/PE |
| [Iimp] impulse current | Common mode: 12.5 kA L/PE 12.5 kA 6.25 A s |
| [Uc] maximum continuous operating voltage | Common mode: 350 V L/PE |
| [Up] voltage protection level | 1.5 kV type 1 common mode L/PE |
| Associated fuse rating | 160 Atype: gG |
| Hỗ trợ kiểu gá lắp | Bảng hoặc thanh Ray 35mm |
| Chỉ thị hoạt động (hoặc ngắt) | LED color: green/red |
| Response time | ≤ 25 ns (L-N) |
| Material | PA6 |
| Cấp độ bảo vệ IP | On front face: IP40, On terminal: IP20 |
| Cấp độ bảo vệ IK | IK05 |
| Tightening torque | 2.5 N.m |
| Màu sắc | Grey ( RAL 7035 ) |
| Chế độ gắn (lắp đặt) | Cố định |
| Signalling output current | 1.5 A |
| Môi trường | Ambient air temperature for operation (-25...60 °C), Ambient air temperature for storage (-40...80 °C), Compliant: RoHS EUR status, Quality labels: NF, KEMA-KEUR |
| Độ ẩm tương đối | 5...90 % |
| Operating altitude | 2000 m |
| Connection by tunnel terminals | Tunnel type terminal downside 2.5...35 mm², Tunnel type terminal upside 2.5...35 mm² |