| Điện áp danh định (Rated voltage) KV | 10 |
| Dòng điện danh điện lớn nhất ( Highest rated current) A | 200 |
| Điện áp thử tần số công nghiệp trong 1 phút (Power frequency testing voltage in 1 min) | 42 |
| Điện áp lớn nhất chịu xung sét / BIL ( Highest lighting impulse withstand voltage/BIL) kVp | 75 |
| Công suất cắt ( Rate breaking capacity ) MVA | 100 |
| Dòng cắt ngắn mạch bất đối xứng định mức ( Rated asymmetrical short circuit breaking current) k | 5 |
| Hãng sản xuất | EEMC |