| Surge arrester type | Electrical distribution network |
| Maximum discharge current Imax | 10 kA |
| Tần số định mức fN | 50/60Hz |
| Cấp độ của chống sét | Type 3 |
| [Iimp] impulse current | 12 kA (N-PE) (10/350) μs, 20 kA (L-N) (8/20) μs |
| Phù hợp với các tiêu chuẩn | IEC 60664-1: 1992-10 |
| [Up] voltage protection level | ≤ 1.1 kV (L-N), ≤ 1.5 kV (L-PE) |
| [Uc] maximum continuous operating voltage | 253 V AC |
| Nominal discharge current In | 3 kA (8/20) μs (L-N), 3 kA (8/20) μs (LPE) |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP20 |
| Hỗ trợ kiểu gá lắp | Bảng hoặc thanh Ray 35mm |
| Màu sắc | Màu xám |
| Response time | ≤ 100 ns (L-PE) |
| Material | Housing material: PA 6.6 |
| Môi trường | -40 °C ... 85 °C |