| Số cực | 3P+N+G |
| Surge arrester type | Electrical distribution network |
| Maximum discharge current Imax | 60 kA |
| Tần số định mức fN | 50/60Hz |
| Cấp độ của chống sét | Type 2 |
| Điện áp định mức Un | 400/415 VAC, 240 V AC (230/400 V AC ... 240/415 V AC) |
| Phù hợp với các tiêu chuẩn | Product standard: EN 61643-11 Type 2 IEC 61643-1 T2 |
| [Iimp] impulse current | 100 kA (10/350)µs, 25 kA (per channel L-N) |
| [Up] voltage protection level | 1.5 kV type 1 common mode N/PE, 1.5 kV type 1 differential mode L/N |
| [Uc] maximum continuous operating voltage | Common mode: 350 V N/PE, Differential mode: 350 V L/N |
| Nominal discharge current In | 20 kA (8/20) µs (L-N), 20 kA (8/20) µs (N-PE) |
| [If] follow current | 0.1 kA common mode N/PE |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP20 |
| Hỗ trợ kiểu gá lắp | Bảng hoặc thanh Ray 35mm |
| Màu sắc | Màu xám |
| Material | Housing material: PBT |
| Response time | ≤ 100 ns (L-PE) |
| Môi trường | -40 °C ... 80 °C |