PLC Mitsubishi FX

Xem dạng Lưới Danh sách
Sắp theo
Hiển thị pcs

PLC Mitsubishi FX2N-32MR-DS

Số ngõ vào số: 16 Số ngõ ra số: 16, Relay Nguồn cung cấp: 24 VDC. Công suất tiêu thụ: 25 W Bộ nhớ chương trình: 8.000-16.000 Steps Đồng hồ thời gian thực.
100 ₫

PLC Mitsubishi FX3U-128MT/ESS

Bộ CPU với 128 I/O: 64 đầu vào và 64 đầu ra transistor (Source) Nguồn cung cấp: 100-240 VAC. Công suất tiêu thụ: 65 W Bộ nhớ chương trình: 64.000 Steps Đồng hồ thời gian thực. Bộ đếm: 235 Timer: 512
100 ₫

PLC Mitsubishi FX3U-16MT/ESS

Bộ CPU với 16 I/O: 8 đầu vào và 8 đầu ra transistor (Source) Nguồn cung cấp: 100 - 240 VAC Công suất tiêu thụ: 30 W Bộ nhớ chương trình: 64.000 Steps Đồng hồ thời gian thực. Bộ đếm: 235 Timer: 512 Truyền thông RS232C, RS 485.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S

Số ngõ vào số: 12. Số ngõ ra số: 8, Transistor. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-14MR-ES/UL

Số ngõ vào số: 8. Số ngõ ra số: 6, Relay. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra.
2.005.500 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-14MT-DSS

Số ngõ vào số: 8. Số ngõ ra số: 6, Transistor(Source). Nguồn cung cấp: 24 VDC. Bộ nhớ chương trình: 2000 Steps. Đồng hồ thời gian thực. Bộ đếm: C0-C31.
100 ₫

Ắc quy Mitsubishi F2-40BL

BẠC MITSUBISHI F2-40BL. SPEC1: PIN CHO FX2N
100 ₫

Ắc quy Mitsubishi FX3U-32BL

PIN Mitsubishi FX3U-32BL. SPEC1: PIN CHO FX3G/3U.
100 ₫

Analog Module Mitsubishi FX3U-3A-ADP

Analog Module Mitsubishi FX3U-3A-ADP. 2 Input, 1 Output 0-10VDC/4-20mA (12 bit). Dùng cho PLC FX3U/3G
100 ₫

Bảng thiết lập analog Mitsubishi FX3G-1DA-BD

Bảng Analog Mitsubishi FX3G-1DA-BD. 1 đầu ra. Điện áp [0-10V]/Dòng điện [4-20mA]. Sử dụng cho PLC FX3G.
3.019.120 ₫

Bảng thiết lập analog Mitsubishi FX3G-2AD-BD

Bảng Analog Mitsubishi FX3G-2AD-BD. 2 Đầu vào. Điện áp [0-10V]/Dòng điện [4-20mA]. Sử dụng cho PLC FX3G.
3.019.120 ₫

Bộ nhớ Flash Mitsubishi FX3U-FLROM-16

Bộ nhớ flash Mitsubishi FX3U-FLROM-16. Bước 16K. Sử dụng cho PLC FX3U.
1.849.050 ₫

Bộ nhớ Flash Mitsubishi FX3U-FLROM-64

Bộ nhớ flash Mitsubishi FX3U-FLROM-64. Bước 64K. Sử dụng cho PLC FX3U.
3.661.840 ₫

Display Module Mitsubishi FX-10DM-E

Display Module Mitsubishi FX-10DM-E. Type 2. Dùng cho PLC FX1N/1X.
100 ₫

Display Module Mitsubishi FX1N-5DM

Display Module Mitsubishi FX1N-5DM. Type 1. Dùng cho PLC FX1N/1X.
100 ₫

Mô - đun mạng Mitsubishi QJ71LP21-25

Mạng Mitsubishi QJ71LP21-25. Mạng: MELSECNET/H. Thông số: Thạc sĩ.
14.742.000 ₫

Mô - đun mở rộng Mitsubishi FX2N-32ET-ESS/UL

Mô-đun mở rộng I/O Mitsubishi FX2N-32ET-ESS/UL. Đầu vào kỹ thuật số 24VDC. 16 Transistor. Sử dụng cho PLC FX3U/3G. FX1N.
8.296.650 ₫

Mô - đun mở rộng Mitsubishi FX2N-48ER-ES/UL

Mô-đun mở rộng I/O Mitsubishi FX2N-48ER-ES/UL. 24 Đầu vào kỹ thuật số 24VDC. 24 Rơle. Sử dụng cho PLC FX3U/3G. FX1N.
3.640.000 ₫

Mô - đun mở rộng Mitsubishi FX2N-8EX-ES/UL

Mô-đun mở rộng I/O Mitsubishi FX2N-8EX-ES/UL. 8 Đầu vào kỹ thuật số 24VDC. Sử dụng cho PLC FX3U/3G. FX1N.
839.806 ₫