ACB - Máy cắt không khí

Máy cắt không khí

Xem dạng Lưới Danh sách
Sắp theo
Hiển thị pcs

ACB LS 3 cực 1000A 65kA - AN-10D3-10H

Metasol ACB đáp ứng nhu cầu cho bạn khả năng dòng cắt cao, đủ các loại dòng cắt, và kích thước máy cắt được tối ưu. Phụ kiện đa dạng và các phương thức kết nối thân thiện với người sử dụng. Metasol ACB cung cấp cho bạn giải pháp tổng thể với bộ bảo vệ rơle tiên tiến để đo lường, chẩn đoán, phân tích, và truyền thông cũng như các chức năng bảo vệ tuyệt đối để phối hợp bảo vệ và giám sát hệ thống điện.
57.500.000 ₫ 29.411.250 ₫

ACB LS 4 pha AS-63G4-63A 6300A

Metasol ACB đáp ứng nhu cầu cho bạn khả năng dòng cắt cao, đủ các loại dòng cắt, và kích thước máy cắt được tối ưu. Phụ kiện đa dạng và các phương thức kết nối thân thiện với người sử dụng. Metasol ACB cung cấp cho bạn giải pháp tổng thể với bộ bảo vệ rơle tiên tiến để đo lường, chẩn đoán, phân tích, và truyền thông cũng như các chức năng bảo vệ tuyệt đối để phối hợp bảo vệ và giám sát hệ thống điện.
378.000.000 ₫ 250.047.000 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 1000A, 65kA-NW10H13F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
96.752.000 ₫

ACB Metasol LS AH-06E

Máy cắt không khí LS AH-06E. Loại: Draw-out / Fixed. Dòng định mức: 630A. Số cực: 3/4 P. Dòng khung: 630AF. Dòng cắt ngắn mạch: 100kA.
100 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 3 cực, 1250A, 50kA - NT12H23F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
149.693.500 ₫ 56.301.300 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 3 cực, 1600A, 50kA-NT16H23F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
164.879.000 ₫ 62.013.600 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 3 cực, 1000A, 42kA - NT10H13F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
132.731.500 ₫ 49.925.700 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 3 cực, 800A, 42kA - NT08H13F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
125.834.500 ₫ 47.331.900 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 3 cực, 1250A, 42kA - NT12H13F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
145.942.500 ₫ 54.895.500 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 3 cực, 1600A, 42kA - NT16H13F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
160.825.500 ₫ 60.489.000 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 3 cực, 1000A, 50kA- NT10H23F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
136.477.000 ₫ 51.331.500 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 3 cực, 800A, 50kA- NT08H23F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
131.802.000 ₫ 49.579.200 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 4 cực, 630A, 50kA- NT06H24F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
142.763.500 ₫ 53.697.600 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 4 cực, 1000A, 42kA - NT10H14F2

Masterpact NT loại H1, H2, từ 630A đến 1600A Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
162.035.500 ₫ 60.944.400 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 4 cực, 1600A, 42kA - NT16H14F2

Masterpact NT loại H1, H2, từ 630A đến 1600A Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
206.217.000 ₫ 77.566.500 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 4 cực, 800A, 42kA - NT08H14F2

Masterpact NT loại H1, H2, từ 630A đến 1600A Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
153.411.500 ₫ 57.707.100 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 4 cực,800A, 50kA - NT08H24F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
156.689.500 ₫ 58.934.700 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 4 cực,1000A, 50kA- NT10H24F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
165.484.000 ₫ 62.241.300 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 4 cực, 630A, 42kA - NT06H14F2

Masterpact NT loại H1, H2, từ 630A đến 1600A Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
138.765.000 ₫ 52.192.800 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 4 cực,1600A, 50kA- NT16H24F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
210.177.000 ₫ 79.051.500 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 4 cực, 1250A, 42kA - NT12H14F2

Masterpact NT loại H1, H2, từ 630A đến 1600A Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
178.876.500 ₫ 67.280.400 ₫

Masterpact NT ACB (Fixed) Schneider 4 cực,1000A, 50kA - NT12H24F2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
182.264.500 ₫ 68.557.500 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 3 cực, 630A, 50kA - NT06H23D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
166.347.500 ₫ 62.568.000 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 3 cực, 1600A, 42kA - NT16H13D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
224.251.500 ₫ 84.348.000 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 3 cực, 1000A, 42kA - NT10H13D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
177.551.000 ₫ 66.785.400 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 3 cực, 1000A, 50kA - NT10H23D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
189.893.000 ₫ 71.428.500 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 3 cực, 1250A, 50kA -NT12H23D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
205.386.500 ₫ 77.249.700 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 3 cực, 800A, 50kA - NT08H23D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
177.584.000 ₫ 66.795.300 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 4 cực, 800A, 50kA - NT08H24D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
209.231.000 ₫ 78.695.100 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 4 cực, 1250A, 50kA - NT12H24D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
240.207.000 ₫ 90.347.400 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 4 cực, 800A, 42kA - NT08H14D2

Masterpact NT loại H1, H2, từ 630A đến 1600A Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
201.679.500 ₫ 75.853.800 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 4 cực, 1250A, 42kA - NT12H14D2

Masterpact NT loại H1, H2, từ 630A đến 1600A Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
234.580.500 ₫ 88.228.800 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 4 cực, 630A, 42kA - NT06H14D2

Masterpact NT loại H1, H2, từ 630A đến 1600A Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
191.339.500 ₫ 71.973.000 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 4 cực, 630A, 50kA - NT06H24D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
196.922.000 ₫ 74.071.800 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 4 cực, 1000A, 42kA - NT10H14D2

Masterpact NT loại H1, H2, từ 630A đến 1600A Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
215.468.000 ₫ 81.041.400 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 4 cực, 1000A, 50kA - NT10H24D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
220.643.500 ₫ 82.991.700 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 4 cực, 1600A, 42kA - NT16H14D2

Masterpact NT loại H1, H2, từ 630A đến 1600A Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
275.275.000 ₫ 103.534.200 ₫

Masterpact NT ACB (Drawout) Schneider 4 cực, 1600A, 50kA - NT16H24D2

Điện áp định mức 660V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NT cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
282.755.000 ₫ 106.355.700 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 800A, 65kA-NW08H13F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
133.589.500 ₫ 50.252.400 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 1250A, 65kA-NW12H13F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
149.270.000 ₫ 56.142.900 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 2000A, 65kA-NW20H13F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
181.648.500 ₫ 68.319.900 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 3200A, 65kA-NW32H13F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
298.149.500 ₫ 112.137.300 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 5000A, 100kA-NW50H13F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
782.347.500 ₫ 294.257.700 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 6300A, 100kA-NW63H13F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
1.045.907.500 ₫ 393.376.500 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 800A, 100kA-NW08H23F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
157.685.000 ₫ 59.310.900 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 1000A, 100kA-NW10H23F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
166.644.500 ₫ 62.676.900 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 1250A, 100kA-NW12H23F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
178.871.000 ₫ 67.280.400 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 1600A, 100kA-NW16H23F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
206.195.000 ₫ 77.556.600 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 2000A, 100kA-NW20H23F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
233.651.000 ₫ 87.882.300 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 2500A, 100kA-NW25H23F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
301.400.000 ₫ 113.364.900 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 3200A, 100kA-NW32H23F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
363.737.000 ₫ 136.808.100 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 4000A, 100kA-NW40H23F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
542.553.000 ₫ 204.068.700 ₫

ACB Masterpact NW Fixed Schneider 3P, 4000A, 150kA-NW4BH23F2

Masterpact NW loại H1, H2, từ 800A đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Tuân theo tiêu chuẩn IEC 947-2, Ics=100% Icu Masterpact NW cơ bản bao gồm: Bộ đấu dây cáp Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố
698.357.000 ₫ 262.666.800 ₫