Tụ bù

Xem dạng Lưới Danh sách
Sắp theo
Hiển thị pcs

Bộ Điều Khiển Đóng Cắt Thông Minh Shuzuki PFR - 12 Cấp

PFR - 12 Cấp
* Chỉ số công suất có thể đặt từ 0.80 Ind đến 0.90 Cap. * Tự động thay đổi thời gian trể đóng tụ khi HSCS thấp. * Tự động ngắt Relay khi điện áp lưới lớn hơn 415VAC hoặc nhỏ hơn 300VAC. * 3 phương thức đóng cắt: UP/ DOWN/ CIRCULAR. * Đo được các thông số điện trên lưới. * Có relay báo lỗi tự động . * Có thể lắp trên panel DIN43700.
6.090.000 đ

Bộ Điều Khiển Đóng Cắt Thông Minh Shuzuki PFR - 6 Cấp

VCC PFR - 6 Cấp
* Chỉ số công suất có thể đặt từ 0.80 Ind đến 0.90 Cap. * Tự động thay đổi thời gian trể đóng tụ khi HSCS thấp. * Tự động ngắt Relay khi điện áp lưới lớn hơn 415VAC hoặc nhỏ hơn 300VAC. * 3 phương thức đóng cắt: UP/ DOWN/ CIRCULAR. * Đo được các thông số điện trên lưới. * Có relay báo lỗi tự động . * Có thể lắp trên panel DIN43700.
4.200.000 đ

Bộ Điều Khiển Đóng Cắt Thông Minh Shuzuki PFR - 8 Cấp

PFR - 8 Cấp
* Chỉ số công suất có thể đặt từ 0.80 Ind đến 0.90 Cap. * Tự động thay đổi thời gian trể đóng tụ khi HSCS thấp. * Tự động ngắt Relay khi điện áp lưới lớn hơn 415VAC hoặc nhỏ hơn 300VAC. * 3 phương thức đóng cắt: UP/ DOWN/ CIRCULAR. * Đo được các thông số điện trên lưới. * Có relay báo lỗi tự động . * Có thể lắp trên panel DIN43700.
4.950.000 đ

Bộ điều khiển tụ bù 12 cấp Selec APFC 147-112 (144X144)

APFC 147-112
- Màn hình hiển thị LED
- Sử dụng chế độ điều khiển thông minh
- 4 chế độ: Automatic/Linear/Rotational/Manual
- Điều khiển 8 / 12 cấp, ngõ ra relay
- Điều chỉnh hệ số công suất tự động / bằng tay
- Có password bảo vệ 2 lớp, cảnh báo CT ngược
- Bảo vệ và cảnh báo: quá/thấp áp, quá/thấp cosφ
- Nguồn cấp: 90 - 550V AC
2.700.000 đ 1.841.000 đ

Bộ điều khiển tụ bù 6 cấp 220VAC mặt 96x96 Mikro PFR96-220-50

PFR96-220-50
Bộ điều khiển tụ bù 6 cấp Thông số hiển thị : Hệ số COSφ ; Dòng thứ cấp; và Báo lỗi Tự động xác lập hệ số C/K hoặc cài đặt bằng tay Tự động điều chỉnh cực tính của biến dòng (CT) nếu đấu ngược Hiển thị SỐ bằng LED 7 đoạn
2.730.000 đ 2.209.000 đ

Bộ điều khiển tụ bù 8 cấp Selec APFC 147-108 (144x144)

APFC 147-108
- Màn hình hiển thị LED
- Sử dụng chế độ điều khiển thông minh
- 4 chế độ: Automatic/Linear/Rotational/Manual
- Điều khiển 8 / 12 cấp, ngõ ra relay
- Điều chỉnh hệ số công suất tự động / bằng tay
- Có password bảo vệ 2 lớp, cảnh báo CT ngược
- Bảo vệ và cảnh báo: quá/thấp áp, quá/thấp cosφ
- Nguồn cấp: 90 - 550V AC
2.223.000 đ 1.516.000 đ

Bộ điều khiển tụ bù APFC314 Selec 14 cấp

APFC314
Bộ đo hệ số cosphi 14 cấp
100 đ

Bộ điều khiển tụ bù APFC316 Selec 16 cấp

APFC316
Bộ đo hệ số cosphi 16 cấp
100 đ

Bộ điều khiển tụ bù Selec 600SD-2-110

600SD-2-11
1 cặp tiếp điểm NO / 5A, NC / 3A @ 250V AC cho sao. 1 cặp tiếp điểm NO / 5A, NC / 3A @ 250V AC cho tam giác - Nguồn cấp: 230V AC (50/60 Hz) (dùng cho 600SD-2-230) 110V AC (50/60 Hz) (dùng cho 600SD-2-110)
444.000 đ

Bộ điều khiển tụ bù Selec 600ST-110

600ST-110
0.1 ~ 1 phút, 0.3 ~ 3 phút, 1 ~ 10 phút, 3 ~ 30 phút 0.1 ~ 1 giờ, 0.3 ~ 3 giờ - Ngõ ra: 1 cặp tiếp điểm NO / 5A, NC / 3A @ 250V AC
388.000 đ

Bộ điều khiển tụ bù Selec 600U

600U
- Timer ON delay, Interval, , Repeat cyclic equal OFF firs, Repeat cyclic equal ON firs, Pulse output 500ms fixed. - Dải thời gian: 0.1 ~ 1 giây, 0.3 ~ 3 giây, 1 ~ 10 giây, 3 ~ 30 giây 0.1 ~ 1 phút, 0.3 ~ 3 phút, 1 ~ 10 phút, 3 ~ 30 phút 0.1 ~ 1 giờ, 0.3 ~ 3 giờ - Ngõ ra: 2 cặp tiếp điểm NO / 5A, NC / 3A @ 250V AC - Nguồn cấp: 20 ~ 240V AC (50/60 Hz)
499.000 đ

Bộ điều khiển tụ bù Selec 642SQ

642SQ
22.5mm DIN rail timers Ø Easy setting of time range and operating modes using DIP switches Ø Wide variety of models
236.808 đ

Bộ điều khiển tụ bù Selec 800SQ-A

800SQ-A
22.5mm DIN rail timers Ø Easy setting of time range and operating modes using DIP switches Ø Wide variety of models
335.000 đ 188.000 đ

Bộ định thời gian Selec 600ST-24

600ST-24
- Nguồn cấp: 240V AC (50/60 Hz) (dùng cho 600ST-110) 110V AC (50/60 Hz) (dùng cho 600ST-110) 24V AC (50/60 Hz) (dùng cho 600ST-24)
388.000 đ

Bộ hẹn giờ 2 chức năng Selec 800XC

800XC
22.5mm DIN rail timers Ø Easy setting of time range and operating modes using DIP switches Ø Wide variety of models
324.000 đ

Bộ hẹn giờ sao/tam giác Selec 600SD-2-230

600SD-2-230
- Timer khởi động Sao - Tam giác. - Dải thời gian: 3 ~ 30 giây, 6 ~ 60 giây - Thời gian chuyển từ Sao qua Tam giác 50/100ms - Ngõ ra:
510.000 đ 287.000 đ

Bộ hẹn giờ sao/tam giác Selec 800SD-2

800SD-2
22.5mm DIN rail timers Ø Easy setting of time range and operating modes using DIP switches Ø Wide variety of models
224.000 đ

Reactor 3P 50Hz Shizuki cho tụ 1.12KVAr 400V

VCC 1.12KVAr 400V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Reactor 3P 50Hz L=6% , I5=35% SHIZUKI Phù Hợp Với Tụ, Dung lượng:20 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V. 1.12KVAr 400V tương ứng với tụ 440V. Điện Áp :44V.
8.707.500 đ

Reactor 3P 50Hz Shizuki cho tụ 1.40KVAr 400V

VCC 1.40KVAr 400V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Reactor 3P 50Hz L=6% , I5=35% SHIZUKI Phù Hợp Với Tụ, Dung lượng:25 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V. 1.12KVAr 400V tương ứng với tụ 440V. Điện Áp :44V.
8.858.000 đ

Reactor 3P 50Hz Shizuki cho tụ 1.68KVAr 400V

VCC 1.68KVAr 400V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Reactor 3P 50Hz L=6% , I5=35% SHIZUKI Phù Hợp Với Tụ, Dung lượng:30 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V. 1.12KVAr 400V tương ứng với tụ 440V. Điện Áp :44V.
9.718.000 đ

Rơ le thời gian Bộ hẹn giờ trễ Selec 600ST

600ST
- Timer ON delay - Dải thời gian: 0.1 ~ 1 giây, 0.3 ~ 3 giây, 1 ~ 10 giây, 3 ~ 30 giây
388.000 đ

Rơ le thười gian Bộ hẹn giờ OFF delay Selec 800POD

800POD
22.5mm DIN rail timers Ø Easy setting of time range and operating modes using DIP switches Ø Wide variety of models
960.000 đ 540.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 4 15V 20Kvar 230VAC

VCC 20Kvar-230V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:20 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V:Ir= 27.8A, Size: CaoxRộngxDày = 225x205x60 mm. Điện Áp :230VAC RG-2 .
8.277.500 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 100Kvar 440VAC

VCC 100Kvar-440V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:100 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 69.6A, Size: CaoxRộngxDày = 280x280x90 mm Điện Áp :440VAC RG-2 .
15.437.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 10Kvar 415VAC

VCC 10Kvar-415V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:10 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 13.9A, Size: CaoxRộngxDày = 145x205x60 mm Điện Áp :415VAC RG-2 .
850.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 15Kvar 415VAC

VCC 15Kvar-415V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:15 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 20.9A, Size: CaoxRộngxDày = 165x205x60 mm Điện Áp :415VAC RG-2 .
1.125.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 20Kvar 415VAC

VCC 20Kvar-415V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:20 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 34.8A, Size: CaoxRộngxDày = 295x205x60 mm Điện Áp :415VAC RG-2 .
1.500.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 20Kvar 440VAC

VCC 20Kvar-440V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:20 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 34.8A, Size: CaoxRộngxDày = 295x205x60 mm Điện Áp :440VAC RG-2 .
5.805.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 25Kvar 230VAC

VCC 25Kvar-230V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:25 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 34.8A, Size: CaoxRộngxDày = 295x205x60 mm Điện Áp :230VAC RG-2 .
9.008.500 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 25Kvar 415VAC

VCC 25Kvar-415V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:25 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 34.8A, Size: CaoxRộngxDày = 295x205x60 mm Điện Áp :415VAC RG-2 .
1.875.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 25Kvar 440VAC

VCC 25Kvar-440V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:25 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 34.8A, Size: CaoxRộngxDày = 295x205x60 mm Điện Áp :440VAC RG-2 .
5.998.500 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 3=40Kvar 230VAC

VCC 40Kvar-230V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:40 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 55.6A, Size: CaoxRộngxDày = 250x280x90 mm Điện Áp :230VAC RG-2 .
12.771.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 3=50Kvar 230VAC

VCC 50Kvar-230V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:40 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 69.6A, Size: CaoxRộngxDày = 280x280x90 mm Điện Áp :230VAC RG-2 .
14.254.500 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 30Kvar 230VAC

VCC 30Kvar-230V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:30 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 41.7A, Size: CaoxRộngxDày = 320x205x70 mm Điện Áp :230VAC RG-2 .
10.857.500 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 30Kvar 415VAC

VCC 30Kvar-415V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:30 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 41.7A, Size: CaoxRộngxDày = 320x205x70 mm Điện Áp :415VAC RG-2 .
2.550.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 30Kvar 440VAC

VCC 30Kvar-440V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:30 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 41.7A, Size: CaoxRộngxDày = 320x205x70 mm Điện Áp :440VAC RG-2 .
6.493.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 40Kvar 415VAC

VCC 40Kvar-415V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:40 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 55.6A, Size: CaoxRộngxDày = 250x280x90 mm Điện Áp :415VAC RG-2 .
3.400.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 40Kvar 440VAC

VCC 40Kvar-440V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:30 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 55.6A, Size: CaoxRộngxDày = 250x280x90 mm Điện Áp :440VAC RG-2 .
7.310.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 50Kvar 415VAC

VCC 50Kvar-415V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:40 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 69.6A, Size: CaoxRộngxDày = 280x280x90 mm Điện Áp :415VAC RG-2 .
4.250.000 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 50Kvar 440VAC

VCC 50Kvar-440V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:30 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 69.6A, Size: CaoxRộngxDày = 280x280x90 mm Điện Áp :440VAC RG-2 .
8.363.500 đ

Tụ Bù Công Suất Hạ Thế RFA - 415V 75Kvar 440VAC

VCC 75Kvar-440V
Hãng sản xuất: SHIZUKI, Loại: Tụ bù hạ thế, Dung lượng:75 Kvar, Chi Tiết Loại Tụ RFA - 4 15V Ir= 69.6A, Size: CaoxRộngxDày = 280x280x90 mm Điện Áp :440VAC RG-2 .
13.652.500 đ

Tụ bù hạ thế loại vuông, tụ dầu 415V 10 KVAR

SMB-45010KT
Tụ bù hạ thế SMS-45010KST Tụ dầu, vuông 415V 50Hz - 10KVAR
410.000 đ

Tụ bù Schneider BLRBS075A090B40

BLRBS075A090B40
Hãng sản xuất: Schneider Power factor correction VarplusCan & VarplusBox VarplusCan Capacitors VarplusBox Capacitors Detuning reactor controller harmonic suppression inductor Varlogic power factor controller
100 đ

Tụ bù Schneider BLRBS104A125B40

BLRBS104A125B40
Hãng sản xuất: Schneider Power factor correction VarplusCan & VarplusBox VarplusCan Capacitors VarplusBox Capacitors Detuning reactor controller harmonic suppression inductor Varlogic power factor controller
100 đ

Tụ bù Schneider BLRBS125A150B40

BLRBS125A150B40
Hãng sản xuất: Schneider Power factor correction VarplusCan & VarplusBox VarplusCan Capacitors VarplusBox Capacitors Detuning reactor controller harmonic suppression inductor Varlogic power factor controller
100 đ

Tụ bù Schneider BLRBS150A180B40

BLRBS150A180B40
Hãng sản xuất: Schneider Power factor correction VarplusCan & VarplusBox VarplusCan Capacitors VarplusBox Capacitors Detuning reactor controller harmonic suppression inductor Varlogic power factor controller
100 đ

Tụ bù Schneider BLRBS208A250B40

BLRBS208A250B40
Hãng sản xuất: Schneider Power factor correction VarplusCan & VarplusBox VarplusCan Capacitors VarplusBox Capacitors Detuning reactor controller harmonic suppression inductor Varlogic power factor controller
100 đ

Tụ bù Schneider BLRBS250A300B40

BLRBS250A300B40
Hãng sản xuất: Schneider Power factor correction VarplusCan & VarplusBox VarplusCan Capacitors VarplusBox Capacitors Detuning reactor controller harmonic suppression inductor Varlogic power factor controller
100 đ

Tụ bù Schneider BLRBS500A000B40

BLRBS500A000B40
Hãng sản xuất: Schneider Power factor correction VarplusCan & VarplusBox VarplusCan Capacitors VarplusBox Capacitors Detuning reactor controller harmonic suppression inductor Varlogic power factor controller
100 đ