ACB - E3HLoạI di động FP: Phần cố động Số cực: 3 Dòng định mức:2500A Dòng ngắn mạch:100kA Bảo vệ quá tải, ngắn mạc,dòng quá tải với trip điện tử Được nhiệt đới hoá, dễ dàng lắp đặt Tiêu chuẩn IEC 60947-2
Phụ kiện dùng cho máy cắt không khí ACB Cầu dao cách ly loạI Smax 3P Tmax - ISOmax - Emax Switch Disconnector Sản xuất tại Ý Được nhiệt đới hoá, dễ dàng lắp đặt, dòng định mức tới 3200A Sử dụng được tất cả các phụ kiện của MCCB và ACB tương ứng Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2
Phụ kiện dùng cho máy cắt không khí ACB Cầu dao cách ly loạI Smax 4P Tmax - ISOmax - Emax Switch Disconnector Sản xuất tại Ý Được nhiệt đới hoá, dễ dàng lắp đặt, dòng định mức tới 3200A Sử dụng được tất cả các phụ kiện của MCCB và ACB tương ứng Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2
RCBO LS RKP-C3-1+N/100mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 100mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
RCBO LS RKP-C3-1+N/300mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 300mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
RCBO LS RKP-C3-1+N/30mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 30mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
RCBO LS RKP-D3-1+N/100mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 100mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
RCBO LS RKP-D3-1+N/300mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 300mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
RCBO LS RKP-D3-1+N/30mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 30mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
Metasol ACB đáp ứng nhu cầu cho bạn khả năng dòng cắt cao, đủ các loại dòng cắt, và kích thước máy cắt được tối ưu. Phụ kiện đa dạng và các phương thức kết nối thân thiện với người sử dụng. Metasol ACB cung cấp cho bạn giải pháp tổng thể với bộ bảo vệ rơle tiên tiến để đo lường, chẩn đoán, phân tích, và truyền thông cũng như các chức năng bảo vệ tuyệt đối để phối hợp bảo vệ và giám sát hệ thống điện.
Cầu dao Metasol ACB đáp ứng nhu cầu cho bạn khả năng dòng cắt cao, đủ các loại dòng cắt, và kích thước máy cắt được tối ưu. Phụ kiện đa dạng và các phương thức kết nối thân thiện với người sử dụng. Metasol ACB cung cấp cho bạn giải pháp tổng thể với bộ bảo vệ rơle tiên tiến để đo lường, chẩn đoán, phân tích, và truyền thông cũng như các chức năng bảo vệ tuyệt đối để phối hợp bảo vệ và giám sát hệ thống điện.
MCB LS BKN 1P B3A Có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch Số cực: 1P Điện áp định mức: 230/400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
MCB LS BKN 1P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 1P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 1P+N C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 1P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 230/400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại B Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 1P+N D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 1P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 230/400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 2P B3A Có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch Số cực: 2P Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
MCB LS BKN 2P C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 2P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại B Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 2P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 2P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 3P B3A Có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch Số cực: 3P Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
MCB LS BKN 3P C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại C Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 3P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 3P D63A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P Dòng định mức: 63A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : đường cong loại D Phương thức bảo vệ: từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 3P+N B3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực: BKN 3P+N Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
MCB LS BKN 3P+N C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại C Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 3P+N D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : đường cong loại D Phương thức bảo vệ: từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 4P B3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực: BKN 4P Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
MCB LS BKN 4P C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 4P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại C Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 4P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 4P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : đường cong loại D Phương thức bảo vệ: từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN-b 1P B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 1P C3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P Đặc tính bảo vệ: C curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 1P D3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P Đặc tính bảo vệ: D curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 1P+N B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P+N Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 1P+N C3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P+N Đặc tính bảo vệ: C curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 1P+N D3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P+N Đặc tính bảo vệ: D curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 2P B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 2P Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 2P C3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 2P Đặc tính bảo vệ: C curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 2P D3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 2P Đặc tính bảo vệ: D curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 3P B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 3P Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 3P C3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 3P Đặc tính bảo vệ: C curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 3P D3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 3P Đặc tính bảo vệ: D curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 3P+N B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 3P+N Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 3P+N C3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 3P+N Đặc tính bảo vệ: C curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 3P+N D3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 3P+N Đặc tính bảo vệ: D curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 4P B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 4P Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 4P C3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 4P Đặc tính bảo vệ: C curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 4P D3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 4P Đặc tính bảo vệ: D curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-c 1P B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P Bảo vệ quá tải và ngắn mạch Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Điện áp định mức: 230/400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm