Thiết bị hạ thế

Xem dạng Lưới Danh sách
Sắp theo
Hiển thị pcs
Lọc theo thuộc tính
  • Service breaking capacity (%Icu), Ics
  • Breaking capacity at 50 Hz
  • Cấp chính xác
  • Tiếp điểm thường đóng (NC)
  • Tiếp điểm thường mở (NO)
  • Đang lọc sản phẩm theo:
  • Nominal Current In: 3 or 1600

Máy Cắt ACB 4 cực 1250A HNW3-1600/4P-1250A

HNW3-1600/4P-1250A
Dòng cắt định mức (KA): 65 Loại: 4 Pha Xuất xứ: India
44.917.105 đ

Máy Cắt ACB Draw out 4 cực 800A HNW3-1600/4P-800A

HNW3-1600/4P-800A
Dòng cắt định mức (KA): 65 Loại: 4 Pha Xuất xứ: India
48.595.661 đ

Máy Cắt ACB Draw out HNW3-1600/3P-1600A

HNW3-1600/3P-1600A
Dòng cắt định mức (KA): 65 Loại: 3 Pha Xuất xứ: India
43.755.456 đ

ACB 4P 1600A 100kA ABB type E3H

1SDA056408R1
ACB - E3HLoạI cố định Số cực: 4 Dòng định mức:1600A Dòng ngắn mạch:100kA Bảo vệ quá tải, ngắn mạc,dòng quá tải với trip điện tử Được nhiệt đới hoá, dễ dàng lắp đặt Tiêu chuẩn IEC 60947-2
100 đ

ACB 4P 1600A 50kA ABB type E1N

1SDA055784R1
ACB - E1NLoạI di động FP: Phần cố động Số cực: 4 Dòng định mức:1600A Dòng ngắn mạch:50kA Bảo vệ quá tải, ngắn mạc,dòng quá tải với trip điện tử Được nhiệt đới hoá, dễ dàng lắp đặt Tiêu chuẩn IEC 60947-
100 đ

Cầu dao ACB Masterpact NT loại cố định Schneider 3P

NT16H13F2
Masterpact NT ACB type H1, H2 from 630 to1600A Rated voltage : 660V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NT includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
160.825.500 đ 60.489.000 đ

Cầu dao ACB Masterpact NT loại cố định Schneider 3P

NT16H23F2
Rated voltage : 660V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NT includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
164.879.000 đ 62.013.600 đ

Cầu dao ACB Masterpact NT loại cố định Schneider 4 Pole

NT16H14F2
Masterpact NT ACB type H1, H2 from 630 to 1600A Rated voltage : 660V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NT includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
206.217.000 đ 77.566.500 đ

Cầu dao ACB Masterpact NT loại cố định Schneider 4P

NT16H24F2
Rated voltage : 660V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NT includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
210.177.000 đ 79.051.500 đ

Cầu dao ACB Masterpact NT loại kéo rút Schneider 3P

NT10H13D2
Rated voltage : 660V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NT includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
177.551.000 đ 66.785.400 đ

Cầu dao ACB Masterpact NT loại kéo rút Schneider 3P

NT16H13D2
Rated voltage : 660V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NT includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
224.251.500 đ 84.348.000 đ

Cầu dao ACB Masterpact NT loại kéo rút Schneider 4P NT16H14D2

NT16H14D2
Masterpact NT ACB type H1, H2 from 630 to 1600A Rated voltage : 660V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NT includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
275.275.000 đ 103.534.200 đ

Cầu dao ACB Masterpact NT loại kéo rút Schneider 4P NT16H24D2

NT16H24D2
Rated voltage : 660V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NT includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
282.755.000 đ 106.355.700 đ

Cầu dao ACB Masterpact NW loại cố định Schneider 3P

NW16H23F2
Masterpact ACB, Type H1 & H2, NW 800 to 6300A Rated voltage : 690/1150V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NW includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
206.195.000 đ 77.556.600 đ

Cầu dao ACB Masterpact NW loại cố định Schneider 4P

NW16H24F2
Masterpact ACB, Type H1 & H2, NW 800 to 6300A Rated voltage : 690/1150V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NW includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
252.004.500 đ 94.782.600 đ

Cầu dao ACB Masterpact NW loại cố định Schneider 4P

NW16H14F2
Masterpact ACB, Type H1 & H2, NW 800 to 6300A Rated voltage : 690/1150V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NW includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
213.504.500 đ 80.308.800 đ

Cầu dao ACB Masterpact NW loại kéo rút Schneider 3P

NW16H23D2
Masterpact ACB, Type H1 & H2, NW 800 to 6300A Rated voltage : 690/1150V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NW includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
293.716.500 đ 110.474.100 đ

Cầu dao ACB Masterpact NW loại kéo rút Schneider 3P

NW16H13D2
Masterpact ACB, Type H1 & H2, NW 800 to 6300A Rated voltage : 690/1150V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NW includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
235.438.500 đ 88.555.500 đ

Cầu dao ACB Masterpact NW loại kéo rút Schneider 4P

NW16H24D2
Masterpact ACB, Type H1 & H2, NW 800 to 6300A Rated voltage : 690/1150V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NW includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
355.993.000 đ 133.897.500 đ

Cầu dao ACB Masterpact NW loại kéo rút Schneider 4P

NW16H14D2
Masterpact ACB, Type H1 & H2, NW 800 to 6300A Rated voltage : 690/1150V, 50/60Hz Complying with IEC 947-2, Ics=100% Icu Basic Masterpact NW includes: Rear connection Micrologic 2.0A 4 indication contact OF 1 fault indication contact SDE
278.641.000 đ 104.801.400 đ

Cầu dao cách ly ABB loạI Emax 3P 1SDA062040R1

1SDA062040R1
Phụ kiện dùng cho máy cắt không khí ACB Cầu dao cách ly loạI Emax 3P Tmax - ISOmax - Emax Switch Disconnector Sản xuất tại Ý Được nhiệt đới hoá, dễ dàng lắp đặt, dòng định mức tới 3200A Sử dụng được tất cả các phụ kiện của MCCB và ACB tương ứng Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2
41.347.200 đ 21.914.000 đ

Cầu dao cách ly ABB loạI Emax 3P 1SDA062042R1

1SDA062042R1
KẾT NỐI CÔNG TẮC TMAX T7D 1600 BA CỐ ĐỊNH VỚI CỔNG TRƯỚC VÀ CƠ CHẾ VẬN HÀNH NĂNG LƯỢNG LƯU TRỮ
43.144.800 đ 22.866.700 đ

Cầu dao cách ly ABB loạI Emax 4P 1SDA062041R1

1SDA062041R1
KẾT NỐI CHUYỂN ĐỔI TMAX T7D 1600 BỐN CỐ ĐỊNH VỚI CỐ ĐỊNH TRƯỚC VÀ CƠ CHẾ VẬN HÀNH Đòn Bẩy
53.752.800 đ 28.489.000 đ

Cầu dao cách ly ABB loạI Emax 4P 1SDA062043R1

1SDA062043R1
KẾT NỐI CÔNG TẮC TMAX T7D 1600 BỐN CỐ ĐỊNH VỚI CỔNG TRƯỚC VÀ CƠ CHẾ VẬN HÀNH NĂNG LƯỢNG LƯU TRỮ
56.090.400 đ 29.727.900 đ

Cầu Dao Chống Quá Dòng và Chống Dòng Rò Rcbo LS RKP-C3-1+N/100mA

RKP-C3-1+N/100mA
RCBO LS RKP-C3-1+N/100mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 100mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
295.000 đ

Cầu Dao Chống Quá Dòng và Chống Dòng Rò Rcbo LS RKP-C3-1+N/300mA

RKP-C3-1+N/300mA
RCBO LS RKP-C3-1+N/300mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 300mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
295.000 đ

Cầu Dao Chống Quá Dòng và Chống Dòng Rò Rcbo LS RKP-C3-1+N/30mA

RKP-C3-1+N/30mA
RCBO LS RKP-C3-1+N/30mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 30mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
295.000 đ

Cầu Dao Chống Quá Dòng và Chống Dòng Rò Rcbo LS RKP-D3-1+N/100mA

RKP-D3-1+N/100mA
RCBO LS RKP-D3-1+N/100mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 100mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
100 đ

Cầu Dao Chống Quá Dòng và Chống Dòng Rò Rcbo LS RKP-D3-1+N/300mA

RKP-D3-1+N/300mA
RCBO LS RKP-D3-1+N/300mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 300mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
100 đ

Cầu Dao Chống Quá Dòng và Chống Dòng Rò Rcbo LS RKP-D3-1+N/30mA

RKP-D3-1+N/30mA
RCBO LS RKP-D3-1+N/30mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 30mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
100 đ

Cầu dao khối MCCB Mitsubishi NF1600-SEW-4P-800~1600A-85KA

NF1600-SEW-4P-800~1600A-85KA
MCCB NF1600-SEW Số cực: 4P Dòng ngắn mạch AC 400V: 85 KA. Dòng định mức điều chỉnh được: 800~1600 A S Series: Standard type. Tiêu chuẩn IEC-60947-2, EN-60947-2.
100 đ

Cầu dao khối MCCB T7H 4 cực 1600A 70kA

1SDA063034R1
MCCB tự động dạng khối 1SDA063034R1 Loại: T7H Số cực: 4 Dòng định mức: 1600A Dòng ngắn mạch: 70kA
113.961.600 đ 60.399.600 đ

Cầu dao khối MCCB T7H-M 4 cực 1600A 70kA

1SDA063050R1
MCCB tự động dạng khối 1SDA063050R1 Loại: T7H- M Số cực: 4 Dòng định mức: 1600A Dòng ngắn mạch: 70kA
117.381.600 đ 62.212.200 đ

Cầu dao khối MCCB T7L 4P 1600A 120KA

1SDA063082R1
MCCB tự động dạng khối 1SDA063082R1 Loại: T7L- M Số cực: 4 Dòng định mức: 1600A Dòng ngắn mạch: 120kA
135.052.800 đ 71.578.000 đ

Cầu dao khối MCCB T7L 4P 1600A 120KA

1SDA063066R1
MCCB tự động dạng khối 1SDA063066R1 Loại: T7L Số cực: 4 Dòng định mức: 1600A Dòng ngắn mạch: 120kA
131.121.600 đ 69.494.400 đ

Cầu dao khối MCCB T7S-M 1600A 50KA

1SDA063018R1
MCCB tự động dạng khối 1SDA063018R1 Loại: T7S- M Số cực: 4 Dòng định mức: 1600 A Dòng ngắn mạch: 50kA
101.160.000 đ 53.614.800 đ

Cầu dao tự động ACB LS 3 cực 1600A 65kA - AN-16D3-16H

AN-16D3-16H
Cầu dao Metasol ACB đáp ứng nhu cầu cho bạn khả năng dòng cắt cao, đủ các loại dòng cắt, và kích thước máy cắt được tối ưu. Phụ kiện đa dạng và các phương thức kết nối thân thiện với người sử dụng. Metasol ACB cung cấp cho bạn giải pháp tổng thể với bộ bảo vệ rơle tiên tiến để đo lường, chẩn đoán, phân tích, và truyền thông cũng như các chức năng bảo vệ tuyệt đối để phối hợp bảo vệ và giám sát hệ thống điện.
59.000.000 đ 31.801.000 đ

Cầu dao tự động ACB LS 4 pha AN-16D4-16A 1600A

AN-16D4-16A
Metasol ACB đáp ứng nhu cầu cho bạn khả năng dòng cắt cao, đủ các loại dòng cắt, và kích thước máy cắt được tối ưu. Phụ kiện đa dạng và các phương thức kết nối thân thiện với người sử dụng. Metasol ACB cung cấp cho bạn giải pháp tổng thể với bộ bảo vệ rơle tiên tiến để đo lường, chẩn đoán, phân tích, và truyền thông cũng như các chức năng bảo vệ tuyệt đối để phối hợp bảo vệ và giám sát hệ thống điện.
61.000.000 đ 32.283.500 đ

Cầu dao tự động ACB LS 4 pha AN-16D4-16H 1600A

AN-16D4-16H
Cầu dao Metasol ACB đáp ứng nhu cầu cho bạn khả năng dòng cắt cao, đủ các loại dòng cắt, và kích thước máy cắt được tối ưu. Phụ kiện đa dạng và các phương thức kết nối thân thiện với người sử dụng. Metasol ACB cung cấp cho bạn giải pháp tổng thể với bộ bảo vệ rơle tiên tiến để đo lường, chẩn đoán, phân tích, và truyền thông cũng như các chức năng bảo vệ tuyệt đối để phối hợp bảo vệ và giám sát hệ thống điện.
69.000.000 đ 37.950.000 đ

Cầu dao tự động ACB Metasol LS AN-16D3-16A

AN-16D3-16A
Máy cắt không khí LS Model: AN-16D3-16A
54.000.000 đ 26.771.400 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 1P B3A

BKN 1P B3A
MCB LS BKN 1P B3A Có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch Số cực: 1P Điện áp định mức: 230/400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
60.001 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 1P D3A

BKN 1P D3A
MCB LS BKN 1P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 1P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
60.000 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 1P+N C3A

BKN 1P+N C3A
MCB LS BKN 1P+N C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 1P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 230/400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại B Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
100 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 1P+N D3A

BKN 1P+N D3A
MCB LS BKN 1P+N D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 1P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 230/400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
100 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 2P B3A

BKN 2P B3A
MCB LS BKN 2P B3A Có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch Số cực: 2P Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
130.000 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 2P C3A

BKN 2P C3A
MCB LS BKN 2P C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 2P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại B Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
130.000 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 2P D3A

BKN 2P D3A
MCB LS BKN 2P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 2P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
130.000 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 3P B3A

BKN 3P B3A
MCB LS BKN 3P B3A Có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch Số cực: 3P Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
205.000 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 3P C3A

BKN 3P C3A
MCB LS BKN 3P C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại C Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
205.000 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 3P D3A

BKN 3P D3A
MCB LS BKN 3P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
205.000 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 3P D63A

BKN 3P D63A
MCB LS BKN 3P D63A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P Dòng định mức: 63A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : đường cong loại D Phương thức bảo vệ: từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
208.000 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 3P+N B3A

BKN 3P+N B3A
MCB LS BKN 3P+N B3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực: BKN 3P+N Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
100 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 3P+N C3A

BKN 3P+N C3A
MCB LS BKN 3P+N C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại C Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
100 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 3P+N D3A

BKN 3P+N D3A
MCB LS BKN 3P+N D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : đường cong loại D Phương thức bảo vệ: từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
100 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 4P B3A

BKN 4P B3A
MCB LS BKN 4P B3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực: BKN 4P Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
317.000 đ

Cầu dao tự động Mcb LS Bkn 4P C3A

BKN 4P C3A
MCB LS BKN 4P C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 4P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại C Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
317.000 đ