RCBO LS RKP-C3-1+N/100mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 100mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
RCBO LS RKP-C3-1+N/300mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 300mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
RCBO LS RKP-C3-1+N/30mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 30mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
RCBO LS RKP-D3-1+N/100mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 100mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
RCBO LS RKP-D3-1+N/300mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 300mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
RCBO LS RKP-D3-1+N/30mA Chức năng: chống dòng rò, quá tải, ngắn mạch. Số cực ( pha ): 1P+N Điện áp định mức: 230VAC Dòng định mức: 3A Dòng rò ( IΔn ): 30mA Dòng ngắn mạch: 4.5kA Đặc tính : đường cong loại C Độ bền điện: 20000 lần ( đóng / cắt ) Gá lắp: thanh DIN rail 35mm
MCCB A1A dạng khối Mã sản phẩm: 1SDA066520R1 Số cực; 3 Dòng định mức; 100A A Dòng ngắn mạch; 10kA Bảo vệ theo nguyên lý từ nhiệt Tiêu chuẩn IEC 60947-2
MCB LS BKN 1P B3A Có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch Số cực: 1P Điện áp định mức: 230/400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
MCB LS BKN 1P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 1P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 1P+N C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 1P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 230/400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại B Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 1P+N D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 1P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 230/400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 2P B3A Có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch Số cực: 2P Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
MCB LS BKN 2P C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 2P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại B Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 2P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 2P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 3P B3A Có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch Số cực: 3P Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
MCB LS BKN 3P C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại C Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 3P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại D Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 3P D63A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P Dòng định mức: 63A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : đường cong loại D Phương thức bảo vệ: từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 3P+N B3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực: BKN 3P+N Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
MCB LS BKN 3P+N C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại C Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 3P+N D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 3P+N Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : đường cong loại D Phương thức bảo vệ: từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 4P B3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực: BKN 4P Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Dòng điện định mức: 3A Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 6kA Đặc tính bảo vệ: B curve Cơ cấu trip loại từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần đóng cắt
MCB LS BKN 4P C3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 4P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : Đường cong loại C Phương thức bảo vệ: Từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN 4P D3A Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch Số cực ( pha ): 4P Dòng định mức: 3A Dòng ngắn mạch 400VAC: 6kA Đặc tính : đường cong loại D Phương thức bảo vệ: từ nhiệt Độ bền điện: 6000 lần ( đóng / cắt )
MCB LS BKN-b 1P B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 1P C3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P Đặc tính bảo vệ: C curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 1P D3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P Đặc tính bảo vệ: D curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 1P+N B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P+N Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 1P+N C3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P+N Đặc tính bảo vệ: C curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 1P+N D3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 1P+N Đặc tính bảo vệ: D curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 2P B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 2P Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 230/400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 2P C3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 2P Đặc tính bảo vệ: C curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 2P D3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 2P Đặc tính bảo vệ: D curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 3P B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 3P Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 3P C3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 3P Đặc tính bảo vệ: C curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 3P D3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 3P Đặc tính bảo vệ: D curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm
MCB LS BKN-b 3P+N B3A Dòng điện định mức: 3 A Số cực: 3P+N Đặc tính bảo vệ: B curve Khả năng cắt dòng điện ngắn mạch: 10kA Điện áp định mức: 400VAC 50/60Hz Cơ cấu trip loại từ nhiệt Kích thước: 17.8mm per pole x 82mm