MT

Xem dạng Lưới Danh sách
Sắp theo
Hiển thị pcs

MCT 1600/5A CL.0.5 15VA

MBH-100-1600/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số1600/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (WxH)52x102 mm
Đường kính ngoài (WxH)140x154 mm
Độ dày48 mm
601.700 đ

MCT 1600/5A CL.1 15VA

RCT-110-1600/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-110
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số1600/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 110 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 150 mm
Độ dày (T)52 mm
421.300 đ

MCT 200/5A CL.0.5 5VA

MBH-30-200/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số200/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (WxH)11x30.5 mm
Đường kính ngoài (WxH)60x80 mm
Độ dày33 mm
161.700 đ

MCT 200/5A CL.1 5VA

RCT-35-200/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-35
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số200/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 34 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 77 mm
Độ dày (T)52 mm
132.000 đ

MCT 2000/5A CL.0.5 15VA

MBH-100-2000/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số2000/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (WxH)52x102 mm
Đường kính ngoài (WxH)140x154 mm
Độ dày48 mm
636.900 đ

MCT 2000/5A CL.1 15VA

RCT-110-2000/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-110
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số2000/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 110 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 150 mm
Độ dày (T)52 mm
319.000 đ

MCT 250/5A CL.0.5 5VA

MBH-40-250/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số250/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (WxH)11x42 mm
Đường kính ngoài (WxH)75x98 mm
Độ dày40 mm
184.800 đ

MCT 250/5A CL.1 5VA

RCT-35-250/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-35
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số250/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 34 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 77 mm
Độ dày (T)52 mm
132.000 đ

MCT 2500/5A CL.0.5 15VA

MBH-100-2500/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số2500/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (WxH)52x102 mm
Đường kính ngoài (WxH)140x154 mm
Độ dày48 mm
718.300 đ

MCT 3 pha 100/5A CL.1 1.5VA

MRT3P-105-100/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường 3 pha
KiểuHộp đúc
Tỉ số100/5A
Cấp chính xácCL.1
Dung lượng1.5 VA
Đường kính trong (WxH)21x25 mm
Đường kính ngoài (WxH)105x80 mm
Độ dày52 mm
586.300 đ

MCT 3 pha 150/5A CL.1 2.5VA

MRT3P-105-150/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường 3 pha
KiểuHộp đúc
Tỉ số150/5A
Cấp chính xácCL.1
Dung lượng2.5 VA
Đường kính trong (WxH)21x25 mm
Đường kính ngoài (WxH)105x80 mm
Độ dày52 mm
586.300 đ

MCT 3 pha 200/5A CL.1 2.5VA

MRT3P-105-200/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường 3 pha
KiểuHộp đúc
Tỉ số200/5A
Cấp chính xácCL.1
Dung lượng2.5 VA
Đường kính trong (WxH)21x25 mm
Đường kính ngoài (WxH)105x80 mm
Độ dày52
597.300 đ

MCT 3 pha 250/5A CL.1 2.5VA

MRT3P-105-250/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường 3 pha
KiểuHộp đúc
Tỉ số250/5A
Cấp chính xácCL.1
Dung lượng2.5 VA
Đường kính trong (WxH)21x25 mm
Đường kính ngoài (WxH)105x80 mm
Độ dày52 mm
597.300 đ

MCT 3 pha 300/5A CL.1 3.75VA

MRT3P-140-300/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường 3 pha
KiểuHộp đúc
Tỉ số300/5A
Cấp chính xácCL.1
Dung lượng3.75 VA
Đường kính trong (WxH)31x31 mm
Đường kính ngoài (WxH)142x91 mm
Độ dày55 mm
680.900 đ

MCT 3 pha 400/5A CL.1 3.75VA

MRT3P-140-400/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường 3 pha
KiểuHộp đúc
Tỉ số400/5A
Cấp chính xácCL.1
Dung lượng3.75 VA
Đường kính trong (WxH)31x31 mm
Đường kính ngoài (WxH)142x91 mm
Độ dày55 mm
680.900 đ

MCT 3 pha 50/5A CL.1 1.5VA

MRT3P-105-50/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường 3 pha
KiểuHộp đúc
Tỉ số50/5A
Cấp chính xácCL.1
Dung lượng1.5 VA
Đường kính trong (WxH)21x25 mm
Đường kính ngoài (WxH)105x80 mm
Độ dày52 mm
557.700 đ

MCT 3 pha 500/5A CL.1 3.75VA

MRT3P-140-500/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường 3 pha
KiểuHộp đúc
Tỉ số500/5A
Cấp chính xácCL.1
Dung lượng3.75 VA
Đường kính trong (WxH)31x31 mm
Đường kính ngoài (WxH)142x91 mm
Độ dày55 mm
717.200 đ

MCT 3 pha 600/5A CL.1 3.75VA

MRT3P-140-600/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường 3 pha
KiểuHộp đúc
Tỉ số600/5A
Cấp chính xácCL.1
Dung lượng3.75 VA
Đường kính trong (WxH)31x31 mm
Đường kính ngoài (WxH)142x91 mm
Độ dày55 mm
717.200 đ

MCT 3 pha 75/5A CL.1 1.5VA

MRT3P-105-75/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường 3 pha
KiểuHộp đúc
Tỉ số75/5A
Cấp chính xácCL.1
Dung lượng1.5 VA
Đường kính trong (WxH)21x25 mm
Đường kính ngoài (WxH)105x80 mm
Độ dày52 mm
557.700 đ

MCT 300/5A CL.0.5 5VA

MBH-40-300/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số300/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (WxH)11x42 mm
Đường kính ngoài (WxH)75x98 mm
Độ dày40 mm
184.800 đ

MCT 300/5A CL.1 5VA

RCT-35-300/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-35
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số300/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 34 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 77 mm
Độ dày (T)52 mm
132.000 đ

MCT 3000/5A CL.0.5 15VA

MBH-100-3000/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số3000/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (WxH)52x102 mm
Đường kính ngoài (WxH)140x154 mm
Độ dày48 mm
836.000 đ

MCT 400/5A CL.0.5 5VA

MBH-40-400/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số400/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (WxH)11x42 mm
Đường kính ngoài (WxH)75x98 mm
Độ dày40 mm
184.800 đ

MCT 400/5A CL.1 10VA

RCT-45-400/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-45
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số400/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 44 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 87 mm
Độ dày (T)51 mm
179.300 đ

MCT 50/5A CL.0.5 2.5VA (2T)

MBH-30-50/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số50/5A (2T)
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng2.5 VA
Đường kính trong (WxH)11x30.5 mm
Đường kính ngoài (WxH)60x80 mm
Độ dày33 mm
161.700 đ

MCT 50/5A CL.1 5VA

RCT-35-50/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-35
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số50/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 34 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 77 mm
Độ dày (T)52 mm
123.200 đ

MCT 500/5A CL.0.5 5VA

MBH-40-500/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số500/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (WxH)11x42 mm
Đường kính ngoài (WxH)75x98 mm
Độ dày40 mm
184.800 đ

MCT 500/5A CL.1 10VA

RCT-45-500/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-45
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số500/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 44 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 87 mm
Độ dày (T)51 mm
187.000 đ

MCT 500/5A CL.1 10VA

RCT-65-500/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-65
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số500/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 65 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 110 mm
Độ dày (T)54 mm
210.100 đ

MCT 600/5A CL.0.5 5VA

MBH-40-600/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số600/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (WxH)11x42 mm
Đường kính ngoài (WxH)75x98 mm
Độ dày40 mm
184.800 đ

MCT 600/5A CL.1 10VA

RCT-65-600/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-65
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số600/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 65 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 110 mm
Độ dày (T)54 mm
234.300 đ

MCT 75/5A CL.0.5 2.5VA (2T)

MBH-30-75/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số75/5A (2T)
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng2.5 VA
Đường kính trong (WxH)11x30.5 mm
Đường kính ngoài (WxH)60x80 mm
Độ dày33 mm
161.700 đ

MCT 75/5A CL.1 5VA

RCT-35-75/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-35
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số75/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 34 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 77 mm
Độ dày (T)52 mm
123.200 đ

MCT 800/5A CL.0.5 10VA

MBH-60-800/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuHộp đúc
Tỉ số800/5A
Cấp chính xácCL 0.5
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (WxH)21x62 mm
Đường kính ngoài (WxH)102x126 mm
Độ dày40 mm
287.100 đ

MCT 800/5A CL.1 15VA

RCT-90-800/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường RCT-90
KiểuTrograve;n có đế
Tỉ số800/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (ID)Oslash; 88 mm
Đường kính ngoài (OD)Oslash; 133 mm
Độ dày (T)52 mm
257.400 đ

MCT băng quấn 100/5A CL.1 5VA

MR-35-100/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số100/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (Oslash;)37 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)73 mm
Độ dày39 mm
176.000 đ

MCT băng quấn 1000/5A CL.1 15VA

MR-90-1000/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số1000/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (Oslash;)94 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)128 mm
Độ dày39 mm
357.500 đ

MCT băng quấn 1200/5A CL.1 15VA

MR-90-1200/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số1200/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (Oslash;)94 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)128 mm
Độ dày39 mm
385.000 đ

MCT băng quấn 150/5A CL.1 5VA

MR-35-150/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số150/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (Oslash;)37 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)73 mm
Độ dày39 mm
176.000 đ

MCT băng quấn 1600/5A CL.1 15VA

MR-110-1600/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số1600/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (Oslash;)110 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)141 mm
Độ dày39 mm
508.200 đ

MCT băng quấn 200/5A CL.1 5VA

MR-35-200/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số200/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (Oslash;)37 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)73 mm
Độ dày39 mm
176.000 đ

MCT băng quấn 2000/5A CL.1 15VA

MR-110-2000/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số2000/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (Oslash;)110 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)141 mm
Độ dày39 mm
596.800 đ

MCT băng quấn 250/5A CL.1 5VA

MR-35-250/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số250/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (Oslash;)37 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)73 mm
Độ dày39 mm
176.000 đ

MCT băng quấn 2500/5A CL.1 15VA

MR-125-2500/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số2500/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (Oslash;)132 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)175 mm
Độ dày39 mm
880.000 đ

MCT băng quấn 300/5A CL.1 5VA

MR-35-300/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số300/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (Oslash;)37 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)73 mm
Độ dày39 mm
176.000 đ

MCT băng quấn 3000/5A CL.1 15VA

MR-125-3000/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số3000/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (Oslash;)132 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)175 mm
Độ dày39 mm
1.045.000 đ

MCT băng quấn 400/5A CL.1 10VA

MR-65-400/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số400/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (Oslash;)65 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)110 mm
Độ dày39 mm
217.800 đ

MCT băng quấn 400/5A CL.1 10VA

MR-45-400/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số400/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (Oslash;)49 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)85 mm
Độ dày39 mm
203.500 đ

MCT băng quấn 4000/5A CL.1 15VA

MR-125-4000/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số4000/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (Oslash;)132 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)175 mm
Độ dày39 mm
1.320.000 đ

MCT băng quấn 50/5A CL.3 5VA

MR-28-50/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số50/5A
Cấp chính xácCL 3
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (Oslash;)28 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)65 mm
Độ dày39 mm
165.000 đ

MCT băng quấn 500/5A CL.1 10VA

MR-45-500/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số500/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (Oslash;)49 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)85 mm
Độ dày39 mm
203.500 đ

MCT băng quấn 500/5A CL.1 10VA

MR-65-500/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số500/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (Oslash;)65 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)110 mm
Độ dày39 mm
247.500 đ

MCT băng quấn 5000/5A CL.1 15VA

MR-200-5000/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số5000/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (Oslash;)190 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)248 mm
Độ dày42 mm
1.540.000 đ

MCT băng quấn 600/5A CL.1 10VA

MR-65-600/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số600/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (Oslash;)65 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)110 mm
Độ dày39 mm
261.800 đ

MCT băng quấn 600/5A CL.1 10VA

MR-45-600/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số600/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng10 VA
Đường kính trong (Oslash;)49 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)85 mm
Độ dày39 mm
203.500 đ

MCT băng quấn 6000/5A CL.1 15VA

MR-200-6000/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số6000/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (Oslash;)190 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)248 mm
Độ dày42 mm
1.787.500 đ

MCT băng quấn 75/5A CL.3 5VA

MR-28-75/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số75/5A
Cấp chính xácCL 3
Dung lượng5 VA
Đường kính trong (Oslash;)28 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)65 mm
Độ dày39 mm
165.000 đ

MCT băng quấn 800/5A CL.1 15VA

MR-90-800/5A
Thông số kỹ thuật
LoạiBiến dòng đo lường
KiểuBăng quấn
Tỉ số800/5A
Cấp chính xácCL 1
Dung lượng15 VA
Đường kính trong (Oslash;)94 mm
Đường kính ngoài (Oslash;)128 mm
Độ dày39 mm
330.000 đ