• Đăng ký
  • Đăng nhập
  • Bảng Báo giá (0)
  • Đơn hàng (0)
Bạn chưa có mặt hàng nào trong giỏ.
VNECCO Shop
  • Tủ điện
    • Vỏ tủ điện
      • Vỏ tủ Cứu hỏa
      • Vỏ tủ điện LTS
      • Vỏ tủ điện kín nước LSK
      • Vỏ tủ điện âm tường LSA
    • Tủ ATS
      • Bộ chuyển đổi nguồn ATS
      • Tủ ATS 2 cực
      • Tủ ATS 3 cực
      • Tủ ATS 4 cực
    • Tủ tụ bù
    • Tủ phân phối
    • Tủ điều khiển động cơ MCC
      • Tủ Biến tần Điều khiển động cơ
    • Tủ điều khiển Xử lý nước thải
    • Tủ điện Điều khiển trạm trộn
    • Tủ Rack
      • Tủ C Rack
      • Tủ Open Rack
      • Tủ Rack ngoài trời
      • Khay tủ Rack
      • Quạt tủ Rack
      • Ổ cắm Rack
      • Quản lý cáp ngang
      • Quản lý cáp dọc
    • Phụ kiện Tủ điện
    • Tủ điều khiển chiếu sáng
  • Trạm biến áp
    • Tủ trung thế
    • Máy biến dòng điện
      • Máy biến dòng trung thế
        • Loại ngâm dầu
        • Loại đúc Epoxy trong nhà
        • Loại đúc Epoxy ngoài trời
    • Máy biến áp Đo lường
    • Máy biến dòng Đo lường
    • Trạm biến áp KIOS
    • Máy biến áp
      • Máy biến áp dầu
      • Biến áp trung gian
      • Máy biến áp khô
    • Cầu dao cách ly
    • Cầu dao phụ tải
    • Cầu chì tự rơi
    • Sứ cách điện
    • Đầu cáp, hộp nối Trung thế và Hạ thế
      • Đầu cáp 3M
      • Đầu cáp Raychem
  • Thiết bị hạ thế
    • MCCB
      • MCCB Mitsubishi
      • MCCB Schneider
      • MCCB Chint
      • MCCB Panasonic
      • MCCB Shihlin
      • MCCB Hitachi
      • MCCB Siemens
      • MCCB Vinakip
      • MCCB ABB
      • MCCB LS
      • MCCB TECO
      • MCCB Huyndai
    • MCB
      • MCB LS
        • MCB BKN
      • MCB ABB
      • MCB Schneider
      • MCB Panasonic
        • CB Panasonic
      • MCB Siemens
      • MCB Mitsubishi
      • MCB Chint
      • MCB Shihlin
      • MCB Hitachi
      • MCB Moeller
      • MCB Vinakip
      • Phụ kiện MCB
    • ELCB
      • ELCB Chint
      • CB chỉnh dòng Shihlin
      • ELCB Mitsubishi
      • Phụ kiện ELCB
      • ELCB Hyundai
      • ELCB LS
    • RCCB, RCBO, RCD
      • RCBO Panasonic
      • RCCB Hitachi
      • RCBO Shihlin
      • RCBO Siemens
      • RCCB Siemens
      • RCBO Mitsubushi
      • RCCB Hyundai
      • RCD LS
        • RCBO LS RKP
        • RCBO LS 32KGRc
        • RCBO LS 32KGRd
        • RCBO LS 32GRhc
        • RCCB LS BS32c
        • RCCB LS RKN
        • RCCB LS RKN-B
        • RCBO LS RKS
    • ACB - Máy cắt không khí
      • Loại cố định (Fixed)
      • Loại kéo ngoài (Drawout)
      • ACB Chint
      • ACB Hitachi
      • ACB Shihlin
      • ACB Mitsubishi
      • ACB ABB
      • ACB Hyundai
      • ACB LS
      • Phụ kiện ACB
    • Máy cắt chân không
      • VCB Mitsubishi
      • Phụ kiện VCB
    • Rơ le bảo vệ
      • Relay nhiệt
        • Relay nhiệt Mitsubishi
        • Relay nhiệt LS
          • Relay nhiệt Susol
          • Relay nhiệt Metasol
          • Relay nhiệt Meta-MEC
      • Rơ le điện áp
      • Rơ le bảo vệ động cơ
      • Phụ kiện Rơ le bảo vệ
      • Rơ le chốt
      • Rơle bảo vệ dòng rò
      • Rơ le bảo vệ chạm đất
        • Rơ le định hướng tiếp đất
      • Rơle nhiệt (bảo vệ quá tải)
        • Rơ le nhiệt Chint
        • Rơ le nhiệt Hitachi
        • Rơ le nhiệt Carlo Gavazzi
        • Rơ le nhiệt Allen-Bradley
        • Rơ le nhiệt Samwha
        • Rơ le nhiệt ABB
      • Rơ le bảo vệ quá dòng
      • Relay chống dòng rò
    • CB bảo vệ động cơ
      • Manual Motor Starter LS
    • Công tơ
      • Công tơ 1 pha các loại
      • Công tơ Hạ thế 3 pha các loại
    • Bộ chống sét
      • Kim thu sét
    • Cầu chì, Cầu dao
    • Tụ bù
      • Rơle điều khiển COSφ
    • Biến dòng
      • Biến dòng thứ tự không
      • Biến dòng MCT hộp đúc xám
      • Biến dòng MCT hộp đúc 3 pha
      • Biến dòng MCT băng quấn
      • Biến dòng đo lường RCT
    • Thiết bị Bảo vệ mạch
      • Máy biến áp cách ly
  • Tự động hóa
    • Bộ điều khiển các loại
      • Bộ điều khiển Lò hơi
      • Bộ điều khiển vị trí Cam
      • Bộ điều khiển
    • Bộ hiển thị
      • Bộ hiển thị Autonics
      • Phụ kiện Bộ hiển thị
      • Bộ hiển thị Omron
    • Robot công nghiệp
    • Cảm biến điện áp
    • Biến Tần
      • Biến tần Toshiba
        • VF-FS1 Series
        • VF-S15 series
        • VF-PS1 Series
        • VF-AS1 Series
        • VF-S11 Series
      • Biến tần INVT
      • Biến tần Veichi
      • Biến tần Huyndai
      • Biến tần Hitachi
      • Biến tần Yaskawa
      • Biến tần Carlo Gavazzi
      • Biến tần Rexroth
      • Biến tần Lenze
      • Biến tần Allen-Bradley
      • Biến tần Omron
        • Biến tần Omron 3G3MX
        • Accessories Inverter
        • Biến tần Omron 3G3JX
        • Biến tần Omron 3G3JE
        • Biến tần Omron 3G3RX
      • Biến tần ABB
        • Biến tần ACQ810
        • Biến tần ACS850
        • Biến tần ACS800
        • Biến tần ACS355
        • Biến tần ACS550
        • Biến tần ACS310
      • Biến tần LS
        • Biến tần IC5
        • Biến tần IG5A
        • Biến tần IP5
        • Biến tần IS7
      • Biến tần Fuji
        • Biến tần Fuji Mini
        • Biến tần Fuji Multi
        • Biến tần Mega Series
        • Biến tần Fuji Eco
        • Biến tần HVAC Series
        • Biến tần LIFT Series
      • Biến tần Vacon
      • Biến tần Schneider
        • Biến tần ATV1200
        • Biến tần ATV 610
        • Biến tần ATV310
        • Biến tần ATV340
      • Biến tần cho Bơm, Quạt
      • BIến tần Siemens
      • Biến tần 1 pha 220VAC
      • Biến tần 3 pha 220 VAC
      • Biến tần 3 pha 380 VAC
      • Biến tần 1 pha 110 V
      • Phụ kiện biến tần
    • Bộ điều khiển PLC
      • PLC Koyo
      • Modules
      • Phụ kiện PLC
        • Phụ kiện PLC Omron
      • Phần mềm
      • Cáp kết nối
        • Cáp I/O
          • Cáp I/O Autonics
          • Cáp I/O Omron
      • Bộ lập trình Logo Siemens
      • Bộ nguồn cho PLC
      • Allen-Bradley
        • PLC Pico
        • Allen Bradley PLC micro 800
        • PLC MicroLogix
          • MicroLogix 1000 system
          • MicroLogix 1400 system
          • MicroLogix 1200 system
          • MicroLogix 1500 system
          • MicroLogix 1100 system
        • PLC SLC500
          • Power Supply SLC 500
          • Classis SLC 500
          • PLC SLC 500
          • Output SLC 500
          • Input SLC 500
          • Input - Ouput SLC 500
          • Mô đun chức năng SLC 500
          • Wiring Module SLC 500
          • Specialty Module SLC 500
          • Network Module SLC 500
          • Memory & Battery SLC 500
        • Allen-Bradley PLC-5
      • PLC Omron
        • Bộ điều khiển khả trình 3G2NJ
        • CPM 2C
        • CPM 1A
        • CJ 1M
        • C200H
        • CPM 2A
        • CP 1E
        • CP 1L
        • CP 1H
        • CP 1W
        • CJ 1W
        • CQM1
        • CQM1H
      • PLC Mitsubishi
        • PLC Mitsubishi Micro I
          • PLC Mitsubishi Anpha
          • PLC Mitsubishi Anpha2
        • PLC Mitsubishi Modular
          • PLC Mitsubishi QnS
          • PLC Mitsubishi A
          • PLC Mitsubishi A/ QnA
          • PLC Mitsubishi AnS/QnAS
          • PLC Mitsubishi Q
          • PLC Mitsubishi L
          • PLC Mitsubishi QS
        • PLC Mitsubishi FX
          • PLC Mitsubishi FX0S Base Units
          • PLC Mitsubishi FX0N Base Units
          • PLC Mitsubishi FX1S Base Units
          • PLC Mitsubishi FX1N Base Units
          • PLC Mitsubishi FX2N Base Units
          • PLC Mitsubishi FX2NC Base Units
          • PLC Mitsubishi FX3G Base Units
          • PLC Mitsubishi FX3U Base Units
          • PLC Mitsubishi FX3UC Base Units
          • PLC Mitsubishi Extension Units
          • PLC Speccial Function Modules
          • PLC Accessories
      • PLC Siemens
        • Simatics S5
        • PLC S7-200
        • PLC S7-300
        • PLC S7-400
        • S7-1200
      • PLC IDEC
      • PLC Schneider
      • Module đầu ra số
      • Mở rộng ngõ vào số
      • Mở rộng ngõ vào/ra số
      • Mở rộng ngõ ra Analog
      • Mở rộng ngõ vào Analog
      • Mở rộng vào/ra Analog
      • Thiết bị đầu ra/ đầu vào
        • Rơ le I/O siêu mỏng
    • Bộ mã hóa vòng quay
      • Bộ mã hóa vòng quay Koyo
      • Bộ mã hóa vòng quay Tamagawa
      • Bộ mã hóa vòng quay Sick
      • Bộ mã hóa vòng quay Autonics
      • Bộ mã hóa vòng quay Omron
      • Bộ mã hóa vòng quay Baumer
    • Công tắc hành trình
    • An toàn & Tín hiệu
      • Rơ le an toàn
        • Mô-đun an toàn
          • Mô-đun an toàn Carlo Gavazzi
        • E-Stop
    • Bộ xử lý và hiện thị
      • K3MA
      • K3HB
      • Bo mạch cho K3HB
    • Bảo vệ giám sát nguồn
      • Thiết bị giám sát
      • K8AB
      • SE
      • K2CM
      • APR
    • Bộ lập trình
    • Màn hình HMI
      • Giao diện HMI
      • HMI Siemens
      • Màn hình HM Conch
      • Màn hình cảm ứng
      • HMI Omron
      • Phụ kiện HMI
        • Phụ kiện HMI Omron
      • Bộ PC công nghiệp
      • HMI Mitsubishi
        • HMI MITSUBISHI A950GOT-TBD
    • Khởi động mềm
      • Khởi động mềm Carlo Gavazzi
      • Khởi động mềm Omron
    • Khởi động từ - Contactor
      • Contactor ABB
      • Contactor Chint
      • Contactor Hitachi
      • Contactor Shihlin
      • Contactor Balluff
      • Contactor Yamatake
      • Contactor Allen-Bradley
      • Contactor Honeywell
      • Contactor Mitsubishi
      • Phụ kiện Contactor
      • Contactor Omron
      • Contactor Hyundai
      • Contactor Schneider
      • Cuộn hút
      • Tiếp điểm phụ
      • Khoá liên động cơ khí
      • Contactor LS
      • Mini contactor
      • Contactor TECO
    • Thiết bị mạng truyền thông
    • Rơle điều khiển
      • Rơle giám sát
        • Rơle giám sát SR series
        • Bộ giám sát năng lượng
        • Rơle giám sát dòng điện
      • Relay bán dẫn
      • Control Rơ le
      • Timing Rơ le
      • Rơle Mô-đun
      • Rơ le PCB
        • Rơ le công suất PCB
        • Rơ le siêu mỏng
        • Power PCB Rơ le
      • Relay trung gian
        • Relay trung gian Chint
        • Relay trung gian Shihlin
        • Relay trung gian Omron
      • Keep Rơ le
      • Bộ định thời gian
      • Rơle trung gian
      • Rơ le trung gian
        • Rơ le trung gian Omron
      • Rơ le mini
      • Phụ kiện Rơ le-f
      • Rơ le công nghiệp
    • Động cơ
      • Động cơ bước - Step Motor
      • Servo Motor
      • Modutrol Motor
      • Geared Motors
      • Bộ Bảo vệ động cơ Omron
      • Thiết bị Giám sát động cơ
      • Phụ kiện Servo Motor
      • Motor Hạ thế 1 pha
      • Motor hạ thế 3 Pha chống cháy nổ
      • Motor TECO 3 pha phòng nổ an toàn (EG3)
      • Mô tơ giảm tốc bánh răng
      • Motơ hạ thế 3 Pha
      • Bơm ly tâm trục ngang
    • Đèn báo
      • Đèn LED Omron
    • Chuyển mạch
      • Công tắc cơ bản
      • Công tắc an toàn
      • Công tắc vị trí nguy hiểm
      • Chuyển mạch Micro switches
      • Công tắc lật
      • Công tắc Nút nhấn
      • Cáp chuyển mạch
      • Công tắc bản lề
      • Phụ kiện Công tắc chuyển mạch
      • Công tắc Thumbwheel
      • Công tắc Chuyển mạch A22 serie Omron
      • Chuyển mạch nguồn
      • Chuyển mạch xoay
      • Chuyển mạch khóa
      • Chuyển mạch loại Z
      • Chuyển mạch loại nhỏ
      • Công tắc bàn đạp
      • Công tắc chuyển đổi
      • Chuyển mạch Cam switch 10A
    • Nút nhấn
      • Nút nhấn A22 series Omron
      • Phụ kiện nút nhấn
      • Nút nhấn dòng A16 Omron
      • Nút nhấn A30NL serie Omron
      • Nút nhấn A30NN serie Omron
      • Nút nhấn A30NZ serie Omron
      • Nút nhấn không đèn
      • Công tắc/ Nút nhấn dừng khẩn
      • Nút nhấn có đèn
      • Nút nhấn siêu khẩn
    • Bộ điều khiển nhiệt độ
    • Bộ đệm
      • Bộ đệm Counters Carlo Gavazzi
      • Bộ đệm Counters Omron
      • Bộ đệm Counters Keyence
      • Bộ đệm Counters Conch
      • Bộ đệm Counters Allen-Bradley
      • Bộ đệm Counters Autonics
    • Bộ nguồn một chiều
    • Thiết bị cảnh báo
      • Bộ phát hiện khói bằng tia tử ngoại
      • Thảm điện an toàn
      • Còi báo
      • Cảm biến quang, sợi quang-f
      • Chuyển mạch Proximity
    • Đồng hồ Tủ điện
      • AC-DC Voltmeter
      • Đồng hồ tủ điện dạng số
      • Đồng hồ đa chức năng
    • Van
      • Van cân bằng
      • Van bi
      • Van một chiều
      • Van cầu
      • Van khí nén
      • Van điện tử
        • Van điện từ SMC
      • Van màng
      • Van điều khiển
        • Van tiết lưu SMC
    • Thiết bị Khí nén
      • Khí nén Pneumatics
      • Bộ lọc
      • Bộ lọc khí
      • Bộ lọc hơi
    • Bộ kiểm tra
    • Bộ chuyển đổi
    • Bộ đo tốc độ
      • Máy phát tốc
    • Bộ định thời
      • Bộ định thời gian Chint
      • Bộ định thời gian Carlo Gavazzi
      • Bộ định thời gian Conch
      • Bộ định thời gian Autonics
      • Bộ định thời gian Omron
      • Bộ định thời gian Analog Timer
      • Bộ định thời gian Digital Timer
      • Bộ định thời gian Ngày/tháng/năm
    • Bộ điều khiển mức Floatless
      • Rơle 61F series
    • Bộ ghi và hiển thị - Datalogger
    • Điều khiển Truyền động
      • Bộ truyền động
      • Xi-lanh
      • Mô-men xoắn động cơ
      • Ly hợp bột từ
  • Cảm biến - Đo lường
    • Cảm biến vùng
      • Phụ kiện cảm biến an toàn
      • Cảm biến vùng Omron
      • Hanyoung
      • Cảm biến vùng Autonics
      • Cảm biến vùng Carlo Gavazzi
      • Cảm biến vùng Keyence
      • Cảm biến vùng Sunx
    • Cảm biến Điện từ
    • Cảm biến vị trí
      • Cảm biến xi lanh
      • Cảm biến laser
      • Bộ nguồn 24 VDC
      • Cảm biến vị trí van
      • Cảm biến vị trí IO-Link
      • Cảm biến khoảng cách
      • Cảm biến canh biên
      • Cảm biến tiệm cận
      • Cảm biến từ
      • Cảm biến điện dung
      • Cảm biến cảm ứng
      • Cảm biến siêu âm
    • Cảm biến Quang điện
    • Cảm biến quang, sợi quang
    • Cảm biến nhiệt độ & Độ ẩm
      • Can nhiệt
      • Cảm biến độ ẩm
      • Nhiệt độ và độ ẩm
    • Mức
      • Báo mức
        • Công tắc báo Mức
        • Bộ Báo mức
      • Siêu âm
        • Truyền tin
      • Radar dẫn hướng
      • Điện dung
      • Điện dẫn
      • Thủy tĩnh
      • Báo mức kiểu rung
      • Báo mức kiểu điện cơ
      • Báo mức kiểu phao cơ
      • Đo mức chất lỏng
      • Cảm biến mức
      • Bộ điều khiển mức
      • Giá đỡ, điện cực
    • Lưu lượng
      • Cảm biến lưu lượng
      • Máy phát lưu lượng
      • Bộ điều khiển Lưu lượng
      • Đồng hồ Đo lưu lượng chất lỏng
      • Thiết bị đo Lưu lượng
      • Cảm biến dòng chảy
      • Đo lưu lượng điện từ
      • Đo kiểu Vortex
      • Đo kiểu Criolis
      • Đo kiểu nhiệt
      • Đo kiểu siêu âm
      • Đo lưu lượng kênh hở
      • Công tắc lưu lượng
    • Áp suất
      • Bộ điều chỉnh Áp suất
      • Bộ điều chỉnh cảm biến áp suất
      • Cảm biến Áp lực
      • Máy dò
      • Đo áp suất gauge
      • Cảm biến áp suất
      • Cảm biến chênh áp
      • Đo áp suất thủy tĩnh
      • Đo áp suất chênh áp
      • Công tắc áp suất
    • Đo độ pH/ORP
      • Máy đo độ PH
      • Cảm biến đo pH
      • Cảm biến đo ORP
      • Phụ kiện thiết bị Đo độ pH/ORP
    • Thiết bị đo Clo
    • Phụ kiện Cảm biến
    • Thiết bị đo lường khác
      • Đo môi trường
      • Thiết bị đo độ ồn
      • Đo cường độ ánh sáng
      • Đo độ điện dẫn
    • Thiết bị đo DO
    • Thiết bị đo TDS
      • Máy đo Chất rắn hòa tan TDS
      • Cảm biến đo độ dẫn điện EC/TDS
    • Cân & Định lượng
      • Bơm định lượng
      • Cân bàn
      • Cân ôtô
      • Cân siêu thị
      • Cân phân tích tiểu li
    • Đo lường và giám sát
      • Relay Đo lường và Giám sát
      • Bộ Đo lường và giám sát Omron
    • Cảm biến lực
    • Bộ điều khiển Cảm biến
    • Thiết bị đo Điện, thử nghiệm
      • Cảm biến dòng điện
  • Chiếu sáng
    • Chiếu sáng sân vườn
      • Cột đèn trang trí sân vườn
      • Đèn trang trí sân vườn
    • Cột đèn chiếu sáng
    • Đèn cao áp
      • Đèn cao áp chiếu sáng đường phố
      • Đèn pha cao áp
    • Đèn chiếu sáng dân dụng
    • Đèn trong nhà
      • OBIS Lighting
        • Máng đèn siêu mỏng
        • Máng đèn công nghiệp hệ SL
        • Máng đèn âm trần hệ AF
        • Đèn Downlight âm trần
        • Đèn sân vườn
      • Thiết bị chiếu sáng DUHAL
        • Sản phẩm LED
          • Đèn LED dân dụng
          • Đèn LED văn phòng
          • Đèn LED ngoài trời
          • Đèn LED công nghiệp
          • Đèn LED trang trí
          • Đèn LED chuyên dùng
        • Thiết bị truyền thống
          • Máng đèn phản quang
          • Máng đèn tán quang
          • Đèn huỳnh quang
          • Đèn chống thấm
          • Đèn công nghiệp
          • Đèn Downlight
          • Sản phẩm khác
    • Đèn đường LED
    • Đèn pha LED
    • Đèn LED highbay
  • Cáp điện
    • Cáp điện LS-Vina
      • Cáp mềm dẹt Ovan, 2 lõi ruột đồng cách điện PVC/PVC 300/500v
      • Cáp mềm dẹt Ovan 2 lõi ruột đồng PVC/PVC
      • Dây đồng trần ủ mềm và dây bọc cách điện PVC 0.6/1(1.2)kV
      • Cáp điện XLPE 0.6/1(1.2)kV tiêu chuẩn IEC 60502-1:2009
      • Cáp điều khiển 0.6/1(1.2)kV ruột đồng, cách điện PVC IEC 60502-1:2009; IEC 60228
      • Cáp trung thế từ 3.6/6(7.2)kV đến 20/35(40.5)kV
    • Cáp điện JJ-LAPP
      • ÖLFLEX® Power and control cables
        • Various applications 942
          • PVC outer sheath and coloured cores
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 300/500
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 450/750
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 YELLOW
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 CY
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 SY
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 BK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® DC 100
          • PVC outer sheath and numbered cores
            • ÖLFLEX® SMART 108
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 BK
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 LT
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 ORANGE
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 SY
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 BLACK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY BLACK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® CLASSIC 115 CY
            • ÖLFLEX® CLASSIC 115 CY BK
          • Intrinsically safe circuits
            • ÖLFLEX® EB
            • ÖLFLEX® EB CY
          • PVC sheath, certified
            • ÖLFLEX® 140*
            • ÖLFLEX® 140 CY*
            • ÖLFLEX® 150
            • ÖLFLEX® 150 CY
            • ÖLFLEX® 191
            • ÖLFLEX® 191 CY
            • ÖLFLEX® CONTROL TM
            • ÖLFLEX® CONTROL TM CY
            • ÖLFLEX® TRAY II
            • ÖLFLEX® TRAY II CY
            • ÖLFLEX® SF
          • Halogen-free ÖLFLEX®
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 H
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 H
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 CH
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 H SF
            • ÖLFLEX® CLASSIC 115 CH SF
            • ÖLFLEX® CLASSIC 115 CH SF (TP)
            • ÖLFLEX® CLASSIC 130 H
            • ÖLFLEX® CLASSIC 135 CH
            • ÖLFLEX® CLASSIC 128 H BK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® CLASSIC 128 CH BK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® CLASSIC 130 H BK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® CLASSIC 135 CH BK 0,6/1 kV
        • Harsh conditions 948
          • High mechanical and chemical resistance
            • ÖLFLEX® PETRO C HFFR 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® ROBUST 200
            • ÖLFLEX® ROBUST 210
            • ÖLFLEX® ROBUST 215 C
            • ÖLFLEX® CLASSIC 400 P
            • ÖLFLEX® CLASSIC 400 CP
            • ÖLFLEX® CLASSIC 415 CP
            • ÖLFLEX® 408 P
            • ÖLFLEX® 409 P
            • ÖLFLEX® 409 CP
            • ÖLFLEX® 440 P
            • ÖLFLEX® 440 CP
            • ÖLFLEX® 450 P
            • ÖLFLEX® 500 P
            • ÖLFLEX® 540 P
            • ÖLFLEX® 540 CP
            • ÖLFLEX® 550 P*
          • Rubber cables
            • H05RR-F
            • H05RN-F
            • H07RN-F
            • H07RN-F, enhanced version
            • H07ZZ-F
            • H01N2-D
            • NSSHÖU
            • NSGAFÖU 1,8/3 kV
            • NSHXAFÖ 1,8/3 kV
            • H07RN8-F
        • Servo applications
          • PVC sheath
            • ÖLFLEX® SERVO 2YSLCY-JB
          • as
            • ÖLFLEX® SERVO 719
            • ÖLFLEX® SERVO 719 CY
            • ÖLFLEX® SERVO 728 CY
            • ÖLFLEX® SERVO 9YSLCY-JB
            • ÖLFLEX® SERVO 7DSL
            • SERVO cables in acc. to SIEMENS® Standard 6FX 5008-
            • SERVO Cables in acc. to SEW® Standard
          • Halogenfreier Mantel
            • ÖLFLEX® SERVO 2XSLCH-JB
          • TPE sheath, certified
            • ÖLFLEX® SERVO 7TCE
            • ÖLFLEX® VFD 2XL
            • ÖLFLEX® VFD 2XL with Signal
        • Power chain applications
          • Servo applications - power drive systems
          • Servo applications - power drive systems, certified
            • ÖLFLEX® SERVO FD 7TCE
            • ÖLFLEX® SERVO FD 796 P
            • ÖLFLEX® SERVO FD 796 CP
            • ÖLFLEX® SERVO FD 798 CP
            • ÖLFLEX® SERVO FD 7DSL
            • ÖLFLEX® SERVO 3D 7DSL
            • ÖLFLEX® SERVO FD 7OCS
            • SERVO cables in acc. to SIEMENS® Standard 6FX 8PLUS
            • SERVO cables in acc. to INDRAMAT® Standard INK
            • SERVO cables in acc. to LENZE® Standard
            • Special Encoder and resolver cables
          • Various applications 959
            • ÖLFLEX® CLASSIC FD 810
            • ÖLFLEX® CLASSIC FD 810 CY
          • Harsh conditions 960
            • ÖLFLEX® CLASSIC FD 810 P
            • ÖLFLEX® CLASSIC FD 810 CP
            • ÖLFLEX® ROBUST FD
            • ÖLFLEX® ROBUST FD C
          • Various applications, certified
            • ÖLFLEX® CHAIN 809 SC
            • ÖLFLEX® CHAIN 809 SC CY
            • ÖLFLEX® FD 90
            • ÖLFLEX® FD 90 CY
            • ÖLFLEX® CHAIN 809
            • ÖLFLEX® CHAIN 809 CY
            • ÖLFLEX® CHAIN PN
            • ÖLFLEX® FD 891
            • ÖLFLEX® FD 891 CY
            • ÖLFLEX® CHAIN TM
            • ÖLFLEX® CHAIN TM CY
          • Harsh conditions, certified
            • ÖLFLEX® CHAIN 90 P
            • ÖLFLEX® CHAIN 90 CP
            • ÖLFLEX® CHAIN 819 P
            • ÖLFLEX® CHAIN 819 CP
            • ÖLFLEX® FD 891 P
            • ÖLFLEX® FD 855 P
            • ÖLFLEX® FD 855 CP
            • ÖLFLEX® PETRO FD 865 CP
            • ÖLFLEX® CHAIN 896 P
          • ÖLFLEX® SERVO FD 781 CY
        • Robotics
          • Torsion, articulated robot
            • ÖLFLEX® ROBOT 900 P
            • ÖLFLEX® ROBOT 900 DP
          • Torsion, articulated robot, certified
            • ÖLFLEX® ROBOT F1
            • ÖLFLEX® ROBOT F1 ( C )
        • Conveyor technology
          • Reelable 967
            • ÖLFLEX® CRANE NSHTÖU
            • ÖLFLEX® CRANE VS (N)SHTÖU
            • ÖLFLEX® CRANE PUR
          • With support element
            • ÖLFLEX® CRANE 2ST
          • For push-button control units
            • ÖLFLEX® LIFT N
          • For lifts
            • ÖLFLEX® CRANE F
            • ÖLFLEX® CRANE CF
            • ÖLFLEX® LIFT F
          • Flat cables
        • Special applications
          • Special single cores
            • LiFY
            • LiFY 1 kV
            • ESUY Copper Earthing Cable
            • X00V3-D Copper Earthing Cable
            • Copper rope Class 2
            • Copper rope Class 5
          • Commercial vehicles
            • ÖLFLEX® TRUCK 170 FLRYY
            • ÖLFLEX® TRUCK 470 P FLRYY11Y
            • ÖLFLEX® TRUCK 170 TWIN
          • Rolling stock
            • ÖLFLEX® TRAIN 301 TW 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 310 TW-P 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 315 C TW-P 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 317 C TW-P 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 320 TW-E 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 325 C TW-E 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 327 C TW-E 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 331 600V
            • ÖLFLEX® TRAIN 340 600V
            • ÖLFLEX® TRAIN 345 C 600V
            • ÖLFLEX® TRAIN 350 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 355 C 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 361 1,8kV
            • ÖLFLEX® TRAIN 371 1,8kV
            • ÖLFLEX® TRAIN 381 3,6kV
            • ÖLFLEX® TRAIN HT 150 F 1,8kV
            • ÖLFLEX® TRAIN HT 150 F 3,6kV
            • ÖLFLEX® TRAIN HT 150 FF 1,8kV
            • ÖLFLEX® TRAIN HT 150 FF 3,6kV
            • ÖLFLEX® TRAIN HT 150 FX 3,6kV
          • Photovoltaic
            • H1Z2Z2-K
            • ÖLFLEX® SOLAR XLWP
            • ÖLFLEX® SOLAR XLS-R
          • Wind energy
            • ÖLFLEX® TORSION FRNC
          • Temperature measurement (extension and compensating cables)
            • Extension- and compensating cables, paired
            • Extension- and compensating cables, multi-paired
        • Expanded ambient temperatures
          • PVC cables
          • Cross-linked cables
          • Silicone cables
          • FEP cables
          • PTFE cables
          • Glass fibre cables
          • Cross-linked single cores
          • Silicone single cores
          • FEP single cores
          • PTFE single cores
          • Glass fibre single cores
            • Various applications 993
        • Control Cabinet Single Cores
          • Various applications 994
          • Harmonised and certified
          • Halogen-free
          • EMC-optimised design
        • Building Installation
          • Various applications 999
          • VDE standard cables
          • Cables for direct burial
          • Medium voltage cables
        • ÖLFLEX® CONNECT Systems Solutions
          • ÖLFLEX® CONNECT Servo assemblies
          • Spiralised
          • Connection and extension cables
      • UNITRONIC® Data communication systems
        • Low frequency data transmission cables
          • UNITRONIC® colour codes
            • UNITRONIC® 100
            • UNITRONIC® 100 CY
          • DIN colour code
            • UNITRONIC® LiYCY
            • UNITRONIC® LiYY (TP)
            • UNITRONIC® LiYCY (TP)
            • UNITRONIC® EB CY (TP)
            • UNITRONIC® LiYCY-CY
            • UNITRONIC® LiFYCY (TP)
            • UNITRONIC® CY PiDY (TP)
            • UNITRONIC® ST
            • UNITRONIC® PUR CP
            • UNITRONIC® PUR CP (TP)
            • UNITRONIC® LiYD11Y
            • UNITRONIC® LiYY
            • UNITRONIC® ROBUST 1272
          • Halogen-free UNITRONIC®
            • UNITRONIC® ROBUST C
            • UNITRONIC® ROBUST C (TP)
            • UNITRONIC® LiHH
            • UNITRONIC® LiHCH
            • UNITRONIC® LiHCH (TP)
          • UL/CSA-certified
            • UNITRONIC® LiYY A
            • UNITRONIC® LiYCY A
            • UNITRONIC® LiYCY (TP) A
            • UNITRONIC® 300 / UNITRONIC® 300 S
            • UNITRONIC® 300 STP
          • Highly flexible application
            • UNITRONIC® FD
            • UNITRONIC® FD CY
          • Highly flexible and UL/CSA-certified
            • UNITRONIC® FD Li2YCY (TP) A BE
            • UNITRONIC® FD Li2YCY (TP) A BA
            • UNITRONIC® FD P plus
            • UNITRONIC® FD CP plus
            • UNITRONIC® FD CP (TP) plus
          • Low capacitance
            • UNITRONIC® Li2YCY (TP)
            • UNITRONIC® Li2YCY (TP) fine-wire
            • UNITRONIC® Li2YCYv (TP)
            • UNITRONIC® Li2YCY PiMF
          • Computer cables (RE)
            • UNITRONIC® RE-2Y(ST)Yv
            • UNITRONIC® RE-2Y(ST)Yv PiMF
          • Process control cables (RD)
            • RD-Y(ST)Y
          • Installation cable for industrial electronics
            • JE-Y(ST)Y...BD
            • JE-Y(ST)Y...BD EB
            • JE-LiYCY...BD
            • JE-LiYCY...BD EB
        • Telephone cables
          • Indoor cables
            • J-Y(ST)Y...LG Indoor Cable
            • (J)-Y(ST)Y...LG Fire Alarm Cable
            • J-2Y(ST)Y...ST III BD
          • Halogen-free installation and fire alarm cables
            • J-H(ST)H...BD
            • (J)-H(ST)H...BD Fire Alarm Cable
          • Outdoor cables
            • A-2Y(L)2Y...ST III BD Telephone Outdoor Cable
            • A-2YF(L)2Y...ST III BD Outdoor Cable
        • Coaxial cables
          • Fixed installation and conditional flexible use
            • Coaxial - RG
            • Multi coaxial cabels RG 59 B/U
            • Coaxial cabels RGB
        • Bus system INTERBUS (IBS)
          • Fixed Installation 1202
            • UNITRONIC® BUS IBS
        • Fixed Installation 1201
        • Bus systems with interface RS485/RS422
          • Fixed Installation 1204
            • UNITRONIC® BUS LD
          • Continuous flexing application 1205
            • UNITRONIC® BUS LD FD P
        • Bus system PROFIBUS-DP/FMS/FIP
          • Fixed Installation 1207
            • UNITRONIC® BUS PB
            • UNITRONIC® BUS PB TRAY
            • UNITRONIC® BUS PB ROBUST
            • UNITRONIC® BUS PB 105
            • UNITRONIC® BUS PB 105 plus
            • UNITRONIC® BUS PB FRNC FC
            • UNITRONIC® BUS PB ARM
            • UNITRONIC® BUS PB Yv
            • UNITRONIC® BUS PB YY
            • UNITRONIC® BUS PB BURIAL FC
            • UNITRONIC® BUS PB Y 7-W FC BK
            • UNITRONIC® BUS PB HEAT 180
          • Continuous flexing application 1208
            • UNITRONIC® BUS PB FD P
            • UNITRONIC® BUS PB FD P A
            • UNITRONIC® BUS PB FD P FC
            • UNITRONIC® BUS PB FD FRNC FC
            • UNITRONIC® BUS PB FD P COMBI
            • UNITRONIC® BUS PB FD P HYBRID
            • UNITRONIC® BUS PB FD Y HYBRID
            • UNITRONIC® BUS PB TORSION
            • UNITRONIC® BUS PB FESTOON
          • Sub-D Bus-Connectors 1210
            • UNITRONIC® BUS PB M12
            • UNITRONIC® BUS PB M12-M12
          • M12 Cordsets 1211
            • EPIC® DATA PB M12
            • EPIC® DATA PB M12/M12
            • EPIC® DATA PB TR M12
          • M12 Connectors and accessories 1212
            • EPIC® DATA PB CCR
        • Bus system PROFIBUS-PA
          • Fixed Installation 1214
            • UNITRONIC® BUS PA
        • Bus system ISOBUS
          • Flexible application
            • UNITRONIC® BUS IS
        • Bus system Foundation Fieldbus
          • Fixed Installation 1218
            • UNITRONIC® BUS FF
        • Bus system CC-Link
          • Fixed / continuous flexing application 1220
            • UNITRONIC® BUS CC
            • UNITRONIC® BUS CC FD P FRNC
        • Bus system CAN / DeviceNet
          • DeviceNet - fixed installation
            • UNITRONIC® DeviceNet THICK + THIN
          • CAN - fixed installation
            • UNITRONIC® BUS CAN TRAY
            • UNITRONIC® BUS CAN BURIAL
          • Sub-D Bus-Connectors 1226
            • EPIC® DATA CAN Sub-D
            • EPIC® DATA CAN Sub-D PRO
          • M12 Cordsets 1227
            • UNITRONIC® BUS CAN M12
            • UNITRONIC® BUS CAN M12-M12
          • M12 Connectors and accessories 1229
            • EPIC® DATA CAN TR M12
            • EPIC® DATA CAN M12T
            • EPIC® DATA CAN CCR
          • M12 Connectors and accessories 1230
          • DeviceNet - continuous flexing application
            • UNITRONIC® DeviceNet FD THICK+THIN 1347
          • CAN - Fixed installation and high flexibility application 1232
            • UNITRONIC® BUS CAN
            • UNITRONIC® BUS CAN FD P
        • Bus system AS-Interface
          • Fixed Installation 1234
            • UNITRONIC® BUS ASI
          • Continuous flexing application 1235
            • UNITRONIC® BUS ASI FD
        • Bus system SAFETY BUS
          • Fixed / continuous flexing application 1237
          • Fixed / continuous flexing application 1238
        • Bus system EIB
          • Fixed Installation 1240
            • UNITRONIC® BUS EIB / KNX
        • Bus systems for special applications
          • Bus systems for utility vehicles
            • Bus systems for TCN
              • UNITRONIC® TRAIN
            • UNITRONIC® BUS HEAT 6722
        • Sensor/actuator cabling
          • Flexible / highly flexible applications
            • UNITRONIC® SENSOR master cable
            • UNITRONIC® SENSOR
            • UNITRONIC® SENSOR FD
            • UNITRONIC® ROBUST S/A FD
          • M8 cordsets
            • UNITRONIC® SENSOR M8
            • UNITRONIC® SENSOR M8-M8
            • UNITRONIC® SENSOR M8-M12
            • UNITRONIC® SENSOR PVC M8
          • M8 Field mountable connectors and wall ducts
            • EPIC® SENSOR M8
            • EPIC® SENSOR Flush-type M8
          • M12 cordsets 1248
            • UNITRONIC® SENSOR M12
            • UNITRONIC® SENSOR M12-M12
            • UNITRONIC® SENSOR M12-M8
            • UNITRONIC® SENSOR SH M12
            • UNITRONIC® SENSOR PVC M12 | M12-M12
          • M12 Cordsets for Food&Beverage
            • UNITRONIC® SENSOR HD M12
          • M12 Field mountable connectors and wall ducts 1250
            • EPIC® SENSOR M12
            • EPIC® SENSOR M12 V4A
            • EPIC® SENSOR M12/M12
            • EPIC® SENSOR Flush-type M12
          • Valve connectors
            • UNITRONIC® SENSOR Valve
            • UNITRONIC® SENSOR Valve-M12
          • Y connectors
            • UNITRONIC® SENSOR M12Y
            • UNITRONIC® SENSOR M12Y-M12
            • UNITRONIC® SENSOR M12Y-M8
            • EPIC® SENSOR M8Y | M12Y
          • Distribution boxes
            • Distribution Box M8
            • Distribution Box M12
          • Accessories for distribution boxes
            • UNITRONIC® SENSOR M12 | M16
          • M12 Power cordsets (A-coded)
            • UNITRONIC® SENSOR M12 Power
            • UNITRONIC® SENSOR M12-M12 Power
          • M12 Connectors for power transmission (T-coded)
            • EPIC® POWER M12 60V
            • EPIC® POWER M12 60V flush-type connectors
      • UNITRONIC® Data communication
      • ETHERLINE® Data communication
        • Industrial Ethernet, Cat.5 / 5e
          • Cables for fixed installation
          • Cables for flexible applications
          • Cables for continuous flexing applications
          • Patch cables for flexible applications
          • Patch cables for continuous flexing applications
          • M12 Field mountable connectors and wall ducts
        • Industrial Ethernet, Cat.6
          • Cables for continuous flexing applications
        • Industrial Ethernet, Cat.6A
          • Patch cables for flexible applications
          • M12 Field mountable connectors and wall ducts
          • RJ45 Connectors
        • Industrial Ethernet, Cat.7
          • Type B - Cables for flexible applications
        • Industrial Ethernet
          • Active network components
          • Industrial Ethernet for special applications
          • Ethernet Kits
        • Industrial Ethernet, Accessories
          • Cable coupler
          • M12 Field mountable connectors and wall ducts
        • PROFINET, Cat.5
          • Type A - Cables for fixed installation
          • Type B - Cables for flexible applications
          • Type C - Cables for continuous flexing applications
          • Type C - Cables for special applications
          • Type A - Patch cables for fixed installation
          • Type B - Patch cables for flexible applications
          • Type C - Patch cables for continuous flexing applications
        • PROFINET, Cat.6A
          • Type A - Cables for fixed installation
          • Type B - Cables for flexible applications
          • Type C - Cables for continuous flexing applications
        • PROFINET, Cat.7
          • Type A - Cables for fixed installation
          • Type B - Cables for flexible applications
          • Type C - Cables for continuous flexing applications
        • Structured building cabling, Cat.5e
          • Cables for fixed installation
          • Patch cable RJ45
          • RJ45 Connectors
        • Structured building cabling, Cat.6
          • Cables for fixed installation
          • Patch cable RJ45
          • RJ45 Connectors
        • Structured building cabling, Cat.6A
          • Patch cable RJ45
          • RJ45 Connectors
        • Structured building cabling, Cat.7
          • Cables for fixed installation
        • Structured building cabling, Cat.7A
          • Cables for fixed installation
          • GG45 Connectors
        • Structured building cabling, Special applications
        • Structured building cabling, Accessories
          • Modular connection systems
          • RJ45 Connectors
          • Tools
      • HITRONIC® Optical transmission
      • EPIC® Industrial connectors
      • SKINTOP® Cable glands
      • SILVYN® Protective Cable Conduit
      • FLEXIMARK® Cable marking products
      • Tools and cable accessories
    • Cáp hạ thế CXV
      • Cáp đồng 4 ruột, bọc cách điện XLPE 3x+1x
      • Cáp đồng đơn bọc
      • Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE
      • Cáp đồng 3 ruột bọc cách điện XLPE
      • Cáp đồng 4 ruột, bọc cách điện XLPE
      • Cáp đồng 5 lõi 3x+2x
      • Cáp điện kế
    • Cáp hạ thế CVV
      • Cáp đồng đơn bọc cách điện
      • Cáp đồng 2 ruột, bọc cách điện PVC
      • Cáp đồng 3 lõi, bọc cách điện PVC
      • Cáp đồng 4 lõi 3x+1x
      • Cáp đồng 4 ruột, bọc cách điện PVC
    • Cáp hạ thế CVV/DTA
    • Cáp hạ thế CVV/WA
    • Cáp hạ thế CXV/DTA
    • Cáp hạ thế CXV/WA
    • Dây hạ thế CX
    • Dây hạ thế CV
      • Cáp đồng đơn bọc
    • Cáp chậm cháy
    • Cáp vặn xoắn
      • Cáp nhôm bện ép vặn xoắn ABC 2X
      • Cáp nhôm bện ép vặn xoắn ABC 4X
      • Cáp nhôm bện ép vặn xoắn ABC 3X
    • Cáp đồng nhôm bọc
    • Cáp ngầm
      • Cáp đồng ngầm
      • Cáp nhôm ngầm
    • Dây điện dân dụng
    • Cáp đồng, nhôm trần
      • Cáp đồng trần
      • Cáp nhôm trần
    • Cáp nhôm
    • Cáp sợi quang
    • Cáp điều khiển
    • Cáp chống cháy
    • Cáp trung thế
      • Ruột đồng
      • Ruột nhôm
      • Cáp trung thế bán phần
  • Cơ điện - ME
    • Thang máng cáp
      • Máng cáp
        • Máng cáp đột lỗ
        • Máng cáp không đột lỗ
      • Cút máng 90 độ ngoài
      • Cút máng 90 độ trong
      • Cút máng 90 độ ngang
      • Cút máng 3 ngã
      • Cút máng 4 ngã
      • Cút máng giảm
      • Thang thẳng
      • Co ngang góc 90 độ
      • Cút thang 3 ngã
      • Cút thang chữ thập
      • Cút chuyển hỗn hợp
    • Ống gió, Cửa gió
    • Thiết bị PCCC
Danh mục
  • Tủ điện
    • Vỏ tủ điện
      • Vỏ tủ Cứu hỏa
      • Vỏ tủ điện LTS
      • Vỏ tủ điện kín nước LSK
      • Vỏ tủ điện âm tường LSA
    • Tủ ATS
      • Bộ chuyển đổi nguồn ATS
      • Tủ ATS 2 cực
      • Tủ ATS 3 cực
      • Tủ ATS 4 cực
    • Tủ tụ bù
    • Tủ phân phối
    • Tủ điều khiển động cơ MCC
      • Tủ Biến tần Điều khiển động cơ
    • Tủ điều khiển Xử lý nước thải
    • Tủ điện Điều khiển trạm trộn
    • Tủ Rack
      • Tủ C Rack
      • Tủ Open Rack
      • Tủ Rack ngoài trời
      • Khay tủ Rack
      • Quạt tủ Rack
      • Ổ cắm Rack
      • Quản lý cáp ngang
      • Quản lý cáp dọc
    • Phụ kiện Tủ điện
    • Tủ điều khiển chiếu sáng
  • Máy phát điện
    • Máy phát điện KOHLER
  • Trạm biến áp
    • Tủ trung thế
    • Máy biến dòng điện
      • Máy biến dòng trung thế
        • Loại ngâm dầu
        • Loại đúc Epoxy trong nhà
        • Loại đúc Epoxy ngoài trời
    • Máy biến áp Đo lường
    • Máy biến dòng Đo lường
    • Trạm biến áp KIOS
    • Máy biến áp
      • Máy biến áp dầu
      • Biến áp trung gian
      • Máy biến áp khô
    • Cầu dao cách ly
    • Cầu dao phụ tải
    • Cầu chì tự rơi
    • Sứ cách điện
    • Đầu cáp, hộp nối Trung thế và Hạ thế
      • Đầu cáp 3M
      • Đầu cáp Raychem
  • Thiết bị hạ thế
    • MCCB
      • MCCB Mitsubishi
      • MCCB Schneider
      • MCCB Chint
      • MCCB Panasonic
      • MCCB Shihlin
      • MCCB Hitachi
      • MCCB Siemens
      • MCCB Vinakip
      • MCCB ABB
      • MCCB LS
      • MCCB TECO
      • MCCB Huyndai
    • MCB
      • MCB LS
        • MCB BKN
      • MCB ABB
      • MCB Schneider
      • MCB Panasonic
        • CB Panasonic
      • MCB Siemens
      • MCB Mitsubishi
      • MCB Chint
      • MCB Shihlin
      • MCB Hitachi
      • MCB Moeller
      • MCB Vinakip
      • Phụ kiện MCB
    • ELCB
      • ELCB Chint
      • CB chỉnh dòng Shihlin
      • ELCB Mitsubishi
      • Phụ kiện ELCB
      • ELCB Hyundai
      • ELCB LS
    • RCCB, RCBO, RCD
      • RCBO Panasonic
      • RCCB Hitachi
      • RCBO Shihlin
      • RCBO Siemens
      • RCCB Siemens
      • RCBO Mitsubushi
      • RCCB Hyundai
      • RCD LS
        • RCBO LS RKP
        • RCBO LS 32KGRc
        • RCBO LS 32KGRd
        • RCBO LS 32GRhc
        • RCCB LS BS32c
        • RCCB LS RKN
        • RCCB LS RKN-B
        • RCBO LS RKS
    • ACB - Máy cắt không khí
      • Loại cố định (Fixed)
      • Loại kéo ngoài (Drawout)
      • ACB Chint
      • ACB Hitachi
      • ACB Shihlin
      • ACB Mitsubishi
      • ACB ABB
      • ACB Hyundai
      • ACB LS
      • Phụ kiện ACB
    • Máy cắt chân không
      • VCB Mitsubishi
      • Phụ kiện VCB
    • Rơ le bảo vệ
      • Relay nhiệt
        • Relay nhiệt Mitsubishi
        • Relay nhiệt LS
          • Relay nhiệt Susol
          • Relay nhiệt Metasol
          • Relay nhiệt Meta-MEC
      • Rơ le điện áp
      • Rơ le bảo vệ động cơ
      • Phụ kiện Rơ le bảo vệ
      • Rơ le chốt
      • Rơle bảo vệ dòng rò
      • Rơ le bảo vệ chạm đất
        • Rơ le định hướng tiếp đất
      • Rơle nhiệt (bảo vệ quá tải)
        • Rơ le nhiệt Chint
        • Rơ le nhiệt Hitachi
        • Rơ le nhiệt Carlo Gavazzi
        • Rơ le nhiệt Allen-Bradley
        • Rơ le nhiệt Samwha
        • Rơ le nhiệt ABB
      • Rơ le bảo vệ quá dòng
      • Relay chống dòng rò
    • Bộ lưu điện (UPS)
      • Bộ lưu điện UPS - HANS
      • Bộ lưu điện UPS - APC
      • Bộ lưu điện UPS - GTEC
      • Bộ lưu điện UPS - Emerson
    • CB bảo vệ động cơ
      • Manual Motor Starter LS
    • Công tơ
      • Công tơ 1 pha các loại
      • Công tơ Hạ thế 3 pha các loại
    • Bộ chống sét
      • Kim thu sét
    • Cầu chì, Cầu dao
    • Tụ bù
      • Rơle điều khiển COSφ
    • Biến dòng
      • Biến dòng thứ tự không
      • Biến dòng MCT hộp đúc xám
      • Biến dòng MCT hộp đúc 3 pha
      • Biến dòng MCT băng quấn
      • Biến dòng đo lường RCT
    • Thiết bị Bảo vệ mạch
      • Máy biến áp cách ly
  • Tự động hóa
    • Bộ điều khiển các loại
      • Bộ điều khiển Lò hơi
      • Bộ điều khiển vị trí Cam
      • Bộ điều khiển
    • Bộ hiển thị
      • Bộ hiển thị Autonics
      • Phụ kiện Bộ hiển thị
      • Bộ hiển thị Omron
    • Robot công nghiệp
    • Cảm biến điện áp
    • Thiết bị khử tĩnh điện
    • Camera công nghiệp
      • Camera công nghiệp Omron
    • Biến Tần
      • Biến tần Mitsubishi
      • Biến tần Toshiba
        • VF-FS1 Series
        • VF-S15 series
        • VF-PS1 Series
        • VF-AS1 Series
        • VF-S11 Series
      • Biến tần INVT
      • Biến tần Veichi
      • Biến tần Huyndai
      • Biến tần Hitachi
      • Biến tần Yaskawa
      • Biến tần Carlo Gavazzi
      • Biến tần Rexroth
      • Biến tần Lenze
      • Biến tần Allen-Bradley
      • Biến tần Omron
        • Biến tần Omron 3G3MX
        • Accessories Inverter
        • Biến tần Omron 3G3JX
        • Biến tần Omron 3G3JE
        • Biến tần Omron 3G3RX
      • Biến tần ABB
        • Biến tần ACQ810
        • Biến tần ACS850
        • Biến tần ACS800
        • Biến tần ACS355
        • Biến tần ACS550
        • Biến tần ACS310
      • Biến tần LS
        • Biến tần IC5
        • Biến tần IG5A
        • Biến tần IP5
        • Biến tần IS7
      • Biến tần Fuji
        • Biến tần Fuji Mini
        • Biến tần Fuji Multi
        • Biến tần Mega Series
        • Biến tần Fuji Eco
        • Biến tần HVAC Series
        • Biến tần LIFT Series
      • Biến tần Vacon
      • Biến tần Schneider
        • Biến tần ATV1200
        • Biến tần ATV 610
        • Biến tần ATV310
        • Biến tần ATV340
      • Biến tần cho Bơm, Quạt
      • BIến tần Siemens
      • Biến tần 1 pha 220VAC
      • Biến tần 3 pha 220 VAC
      • Biến tần 3 pha 380 VAC
      • Biến tần 1 pha 110 V
      • Phụ kiện biến tần
    • Bộ điều khiển PLC
      • PLC Koyo
      • Modules
      • Phụ kiện PLC
        • Phụ kiện PLC Omron
      • Phần mềm
      • Cáp kết nối
        • Cáp I/O
          • Cáp I/O Autonics
          • Cáp I/O Omron
      • Bộ lập trình Logo Siemens
      • Bộ nguồn cho PLC
      • Allen-Bradley
        • PLC Pico
        • Allen Bradley PLC micro 800
        • PLC MicroLogix
          • MicroLogix 1000 system
          • MicroLogix 1400 system
          • MicroLogix 1200 system
          • MicroLogix 1500 system
          • MicroLogix 1100 system
        • PLC SLC500
          • Power Supply SLC 500
          • Classis SLC 500
          • PLC SLC 500
          • Output SLC 500
          • Input SLC 500
          • Input - Ouput SLC 500
          • Mô đun chức năng SLC 500
          • Wiring Module SLC 500
          • Specialty Module SLC 500
          • Network Module SLC 500
          • Memory & Battery SLC 500
        • Allen-Bradley PLC-5
      • PLC Omron
        • Bộ điều khiển khả trình 3G2NJ
        • CPM 2C
        • CPM 1A
        • CJ 1M
        • C200H
        • CPM 2A
        • CP 1E
        • CP 1L
        • CP 1H
        • CP 1W
        • CJ 1W
        • CQM1
        • CQM1H
      • PLC Mitsubishi
        • PLC Mitsubishi Micro I
          • PLC Mitsubishi Anpha
          • PLC Mitsubishi Anpha2
        • PLC Mitsubishi Modular
          • PLC Mitsubishi QnS
          • PLC Mitsubishi A
          • PLC Mitsubishi A/ QnA
          • PLC Mitsubishi AnS/QnAS
          • PLC Mitsubishi Q
          • PLC Mitsubishi L
          • PLC Mitsubishi QS
        • PLC Mitsubishi FX
          • PLC Mitsubishi FX0S Base Units
          • PLC Mitsubishi FX0N Base Units
          • PLC Mitsubishi FX1S Base Units
          • PLC Mitsubishi FX1N Base Units
          • PLC Mitsubishi FX2N Base Units
          • PLC Mitsubishi FX2NC Base Units
          • PLC Mitsubishi FX3G Base Units
          • PLC Mitsubishi FX3U Base Units
          • PLC Mitsubishi FX3UC Base Units
          • PLC Mitsubishi Extension Units
          • PLC Speccial Function Modules
          • PLC Accessories
      • PLC Siemens
        • Simatics S5
        • PLC S7-200
        • PLC S7-300
        • PLC S7-400
        • S7-1200
      • PLC IDEC
      • PLC Schneider
      • Module đầu ra số
      • Mở rộng ngõ vào số
      • Mở rộng ngõ vào/ra số
      • Mở rộng ngõ ra Analog
      • Mở rộng ngõ vào Analog
      • Mở rộng vào/ra Analog
      • Thiết bị đầu ra/ đầu vào
        • Rơ le I/O siêu mỏng
    • Bộ mã hóa vòng quay
      • Bộ mã hóa vòng quay Koyo
      • Bộ mã hóa vòng quay Tamagawa
      • Bộ mã hóa vòng quay Sick
      • Bộ mã hóa vòng quay Autonics
      • Bộ mã hóa vòng quay Omron
      • Bộ mã hóa vòng quay Baumer
    • Công tắc hành trình
    • An toàn & Tín hiệu
      • Rơ le an toàn
        • Mô-đun an toàn
          • Mô-đun an toàn Carlo Gavazzi
        • E-Stop
    • Bộ xử lý và hiện thị
      • K3MA
      • K3HB
      • Bo mạch cho K3HB
    • Bảo vệ giám sát nguồn
      • Thiết bị giám sát
      • K8AB
      • SE
      • K2CM
      • APR
    • Bộ lập trình
    • Màn hình HMI
      • Giao diện HMI
      • HMI Siemens
      • Màn hình HM Conch
      • Màn hình cảm ứng
      • HMI Omron
      • Phụ kiện HMI
        • Phụ kiện HMI Omron
      • Bộ PC công nghiệp
      • HMI Mitsubishi
        • HMI MITSUBISHI A950GOT-TBD
    • Khởi động mềm
      • Khởi động mềm Carlo Gavazzi
      • Khởi động mềm Omron
    • Khởi động từ - Contactor
      • Contactor ABB
      • Contactor Chint
      • Contactor Hitachi
      • Contactor Shihlin
      • Contactor Balluff
      • Contactor Yamatake
      • Contactor Allen-Bradley
      • Contactor Honeywell
      • Contactor Mitsubishi
      • Phụ kiện Contactor
      • Contactor Omron
      • Contactor Hyundai
      • Contactor Schneider
      • Cuộn hút
      • Tiếp điểm phụ
      • Khoá liên động cơ khí
      • Contactor LS
      • Mini contactor
      • Contactor TECO
    • Thiết bị mạng truyền thông
    • Rơle điều khiển
      • Rơle giám sát
        • Rơle giám sát SR series
        • Bộ giám sát năng lượng
        • Rơle giám sát dòng điện
      • Relay bán dẫn
      • Control Rơ le
      • Timing Rơ le
      • Rơle Mô-đun
      • Rơ le PCB
        • Rơ le công suất PCB
        • Rơ le siêu mỏng
        • Power PCB Rơ le
      • Relay trung gian
        • Relay trung gian Chint
        • Relay trung gian Shihlin
        • Relay trung gian Omron
      • Keep Rơ le
      • Bộ định thời gian
      • Rơle trung gian
      • Rơ le trung gian
        • Rơ le trung gian Omron
      • Rơ le mini
      • Phụ kiện Rơ le-f
      • Rơ le công nghiệp
    • Động cơ
      • Động cơ bước - Step Motor
      • Servo Motor
      • Modutrol Motor
      • Geared Motors
      • Bộ Bảo vệ động cơ Omron
      • Thiết bị Giám sát động cơ
      • Phụ kiện Servo Motor
      • Motor Hạ thế 1 pha
      • Motor hạ thế 3 Pha chống cháy nổ
      • Motor TECO 3 pha phòng nổ an toàn (EG3)
      • Mô tơ giảm tốc bánh răng
      • Motơ hạ thế 3 Pha
      • Bơm ly tâm trục ngang
    • Đèn báo
      • Đèn LED Omron
    • Chuyển mạch
      • Công tắc cơ bản
      • Công tắc an toàn
      • Công tắc vị trí nguy hiểm
      • Chuyển mạch Micro switches
      • Công tắc lật
      • Công tắc Nút nhấn
      • Cáp chuyển mạch
      • Công tắc bản lề
      • Phụ kiện Công tắc chuyển mạch
      • Công tắc Thumbwheel
      • Công tắc Chuyển mạch A22 serie Omron
      • Chuyển mạch nguồn
      • Chuyển mạch xoay
      • Chuyển mạch khóa
      • Chuyển mạch loại Z
      • Chuyển mạch loại nhỏ
      • Công tắc bàn đạp
      • Công tắc chuyển đổi
      • Chuyển mạch Cam switch 10A
    • Nút nhấn
      • Nút nhấn A22 series Omron
      • Phụ kiện nút nhấn
      • Nút nhấn dòng A16 Omron
      • Nút nhấn A30NL serie Omron
      • Nút nhấn A30NN serie Omron
      • Nút nhấn A30NZ serie Omron
      • Nút nhấn không đèn
      • Công tắc/ Nút nhấn dừng khẩn
      • Nút nhấn có đèn
      • Nút nhấn siêu khẩn
    • Bộ điều khiển nhiệt độ
    • Bộ đệm
      • Bộ đệm Counters Carlo Gavazzi
      • Bộ đệm Counters Omron
      • Bộ đệm Counters Keyence
      • Bộ đệm Counters Conch
      • Bộ đệm Counters Allen-Bradley
      • Bộ đệm Counters Autonics
    • Bộ nguồn một chiều
    • Thiết bị cảnh báo
      • Bộ phát hiện khói bằng tia tử ngoại
      • Thảm điện an toàn
      • Còi báo
      • Cảm biến quang, sợi quang-f
      • Chuyển mạch Proximity
    • Đồng hồ Tủ điện
      • AC-DC Voltmeter
      • Đồng hồ tủ điện dạng số
      • Đồng hồ đa chức năng
    • Van
      • Van cân bằng
      • Van bi
      • Van một chiều
      • Van cầu
      • Van khí nén
      • Van điện tử
        • Van điện từ SMC
      • Van màng
      • Van điều khiển
        • Van tiết lưu SMC
    • Thiết bị Khí nén
      • Khí nén Pneumatics
      • Bộ lọc
      • Bộ lọc khí
      • Bộ lọc hơi
    • Bộ kiểm tra
    • Bộ chuyển đổi
    • Bộ đo tốc độ
      • Máy phát tốc
    • Bộ định thời
      • Bộ định thời gian Chint
      • Bộ định thời gian Carlo Gavazzi
      • Bộ định thời gian Conch
      • Bộ định thời gian Autonics
      • Bộ định thời gian Omron
      • Bộ định thời gian Analog Timer
      • Bộ định thời gian Digital Timer
      • Bộ định thời gian Ngày/tháng/năm
    • Bộ điều khiển mức Floatless
      • Rơle 61F series
    • Bộ ghi và hiển thị - Datalogger
    • Điều khiển Truyền động
      • Bộ truyền động
      • Xi-lanh
      • Mô-men xoắn động cơ
      • Ly hợp bột từ
  • Cảm biến - Đo lường
    • Cảm biến vùng
      • Phụ kiện cảm biến an toàn
      • Cảm biến vùng Omron
      • Hanyoung
      • Cảm biến vùng Autonics
      • Cảm biến vùng Carlo Gavazzi
      • Cảm biến vùng Keyence
      • Cảm biến vùng Sunx
    • Cảm biến Điện từ
    • Cảm biến vị trí
      • Cảm biến xi lanh
      • Cảm biến laser
      • Bộ nguồn 24 VDC
      • Cảm biến vị trí van
      • Cảm biến vị trí IO-Link
      • Cảm biến khoảng cách
      • Cảm biến canh biên
      • Cảm biến tiệm cận
      • Cảm biến từ
      • Cảm biến điện dung
      • Cảm biến cảm ứng
      • Cảm biến siêu âm
    • Cảm biến Quang điện
    • Cảm biến quang, sợi quang
    • Cảm biến nhiệt độ & Độ ẩm
      • Can nhiệt
      • Cảm biến độ ẩm
      • Nhiệt độ và độ ẩm
    • Mức
      • Báo mức
        • Công tắc báo Mức
        • Bộ Báo mức
      • Siêu âm
        • Truyền tin
      • Radar dẫn hướng
      • Điện dung
      • Điện dẫn
      • Thủy tĩnh
      • Báo mức kiểu rung
      • Báo mức kiểu điện cơ
      • Báo mức kiểu phao cơ
      • Đo mức chất lỏng
      • Cảm biến mức
      • Bộ điều khiển mức
      • Giá đỡ, điện cực
    • Lưu lượng
      • Cảm biến lưu lượng
      • Máy phát lưu lượng
      • Bộ điều khiển Lưu lượng
      • Đồng hồ Đo lưu lượng chất lỏng
      • Thiết bị đo Lưu lượng
      • Cảm biến dòng chảy
      • Đo lưu lượng điện từ
      • Đo kiểu Vortex
      • Đo kiểu Criolis
      • Đo kiểu nhiệt
      • Đo kiểu siêu âm
      • Đo lưu lượng kênh hở
      • Công tắc lưu lượng
    • Áp suất
      • Bộ điều chỉnh Áp suất
      • Bộ điều chỉnh cảm biến áp suất
      • Cảm biến Áp lực
      • Máy dò
      • Đo áp suất gauge
      • Cảm biến áp suất
      • Cảm biến chênh áp
      • Đo áp suất thủy tĩnh
      • Đo áp suất chênh áp
      • Công tắc áp suất
    • Đo độ pH/ORP
      • Máy đo độ PH
      • Cảm biến đo pH
      • Cảm biến đo ORP
      • Phụ kiện thiết bị Đo độ pH/ORP
    • Thiết bị đo Clo
    • Phụ kiện Cảm biến
    • Thiết bị đo lường khác
      • Đo môi trường
      • Thiết bị đo độ ồn
      • Đo cường độ ánh sáng
      • Đo độ điện dẫn
    • Thiết bị đo DO
      • Máy đo DO
    • Thiết bị đo TDS
      • Máy đo Chất rắn hòa tan TDS
      • Cảm biến đo độ dẫn điện EC/TDS
    • Cân & Định lượng
      • Bơm định lượng
      • Cân bàn
      • Cân ôtô
      • Cân siêu thị
      • Cân phân tích tiểu li
    • Đo lường và giám sát
      • Relay Đo lường và Giám sát
      • Bộ Đo lường và giám sát Omron
    • Cảm biến lực
    • Cảm biến hình ảnh
      • Cảm biến tương phản
      • Cảm biến tầm nhìn
      • Đầu đọc mã vạch Omron
    • Bộ điều khiển Cảm biến
    • Cảm biến Màu
    • Thiết bị đo Điện, thử nghiệm
      • Cảm biến dòng điện
  • Thiết bị đo Cầm tay
    • Ampe kìm
    • Bộ ghi dữ liệu điện
    • Phụ kiện Đo điện
    • Thiết bị đo LCR
    • Máy đo điện trở cách điện
    • Máy đo tốc độ vòng quay
    • Thiết bị đo kiểm tra Ắc quy - Pin
    • Thiết bị thử điện
    • Thiết bị đo nhiệt độ
    • Thiết bị hiệu chuẩn
      • Máy hiệu chuẩn điện
      • Máy hiệu chuẩn tín hiệu quá trình
    • Máy kiểm tra cáp mạng
    • Thiết bị thí nghiệm phòng Lab
    • Chất chuẩn cho máy đo
    • Thiết bị đo điện từ trường
    • Thiết bị phát xung
      • Đồng hồ đo xung
    • Máy phát xung, phát hàm
    • Thiết bị chỉ thị pha
    • Cảm biến đo DO
    • Máy đo màu
    • Máy quang phổ
    • Máy lấy mẫu và đếm hạt tiểu phân trong chất lỏng
    • Cảm biến đo Clo
    • Bộ đo dòng
    • Thiết bị đo Độ nghiêng
    • Thiết bị đo mạch điện
    • Đồng hồ đo điện
    • Bộ chia tách
  • Thiết bị phân tích
    • Đo độ đục
  • Thiết bị thí nghiệm điện
    • Bộ thiết bị kiểm tra điện môi cách điện AC
    • Bộ đo tần số thấp AC/DC/VLF Hipot Tester
      • Bộ kiểm tra điện môi
      • AC Hipot Testing
      • Dùng cho xe nâng
      • DC Hipot Testing
      • VLF Hipot Testing
    • Kilovoltmeters
    • Thiết bị đo tỷ số biến
    • Ductor/DLRO
    • Đồng hồ đo điện vạn năng
    • Bộ thiết bị kiểm tra CT tỷ số biến dòng
    • Đồng hồ đo điện trở
  • Chiếu sáng
    • Chiếu sáng sân vườn
      • Cột đèn trang trí sân vườn
      • Đèn trang trí sân vườn
    • Cột đèn chiếu sáng
    • Đèn cao áp
      • Đèn cao áp chiếu sáng đường phố
      • Đèn pha cao áp
    • Đèn chiếu sáng dân dụng
    • Đèn trong nhà
      • OBIS Lighting
        • Máng đèn siêu mỏng
        • Máng đèn công nghiệp hệ SL
        • Máng đèn âm trần hệ AF
        • Đèn Downlight âm trần
        • Đèn sân vườn
      • Thiết bị chiếu sáng DUHAL
        • Sản phẩm LED
          • Đèn LED dân dụng
          • Đèn LED văn phòng
          • Đèn LED ngoài trời
          • Đèn LED công nghiệp
          • Đèn LED trang trí
          • Đèn LED chuyên dùng
        • Thiết bị truyền thống
          • Máng đèn phản quang
          • Máng đèn tán quang
          • Đèn huỳnh quang
          • Đèn chống thấm
          • Đèn công nghiệp
          • Đèn Downlight
          • Sản phẩm khác
    • Đèn đường LED
    • Đèn pha LED
    • Đèn LED highbay
  • Cáp điện
    • Cáp điện LS-Vina
      • Cáp mềm dẹt Ovan, 2 lõi ruột đồng cách điện PVC/PVC 300/500v
      • Cáp mềm dẹt Ovan 2 lõi ruột đồng PVC/PVC
      • Dây đồng trần ủ mềm và dây bọc cách điện PVC 0.6/1(1.2)kV
      • Cáp điện XLPE 0.6/1(1.2)kV tiêu chuẩn IEC 60502-1:2009
      • Cáp điều khiển 0.6/1(1.2)kV ruột đồng, cách điện PVC IEC 60502-1:2009; IEC 60228
      • Cáp trung thế từ 3.6/6(7.2)kV đến 20/35(40.5)kV
    • Cáp điện JJ-LAPP
      • ÖLFLEX® Power and control cables
        • Various applications 942
          • PVC outer sheath and coloured cores
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 300/500
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 450/750
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 YELLOW
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 CY
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 SY
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 BK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® DC 100
          • PVC outer sheath and numbered cores
            • ÖLFLEX® SMART 108
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 BK
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 LT
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 ORANGE
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 SY
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 BLACK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 CY BLACK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® CLASSIC 115 CY
            • ÖLFLEX® CLASSIC 115 CY BK
          • Intrinsically safe circuits
            • ÖLFLEX® EB
            • ÖLFLEX® EB CY
          • PVC sheath, certified
            • ÖLFLEX® 140*
            • ÖLFLEX® 140 CY*
            • ÖLFLEX® 150
            • ÖLFLEX® 150 CY
            • ÖLFLEX® 191
            • ÖLFLEX® 191 CY
            • ÖLFLEX® CONTROL TM
            • ÖLFLEX® CONTROL TM CY
            • ÖLFLEX® TRAY II
            • ÖLFLEX® TRAY II CY
            • ÖLFLEX® SF
          • Halogen-free ÖLFLEX®
            • ÖLFLEX® CLASSIC 100 H
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 H
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 CH
            • ÖLFLEX® CLASSIC 110 H SF
            • ÖLFLEX® CLASSIC 115 CH SF
            • ÖLFLEX® CLASSIC 115 CH SF (TP)
            • ÖLFLEX® CLASSIC 130 H
            • ÖLFLEX® CLASSIC 135 CH
            • ÖLFLEX® CLASSIC 128 H BK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® CLASSIC 128 CH BK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® CLASSIC 130 H BK 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® CLASSIC 135 CH BK 0,6/1 kV
        • Harsh conditions 948
          • High mechanical and chemical resistance
            • ÖLFLEX® PETRO C HFFR 0,6/1 kV
            • ÖLFLEX® ROBUST 200
            • ÖLFLEX® ROBUST 210
            • ÖLFLEX® ROBUST 215 C
            • ÖLFLEX® CLASSIC 400 P
            • ÖLFLEX® CLASSIC 400 CP
            • ÖLFLEX® CLASSIC 415 CP
            • ÖLFLEX® 408 P
            • ÖLFLEX® 409 P
            • ÖLFLEX® 409 CP
            • ÖLFLEX® 440 P
            • ÖLFLEX® 440 CP
            • ÖLFLEX® 450 P
            • ÖLFLEX® 500 P
            • ÖLFLEX® 540 P
            • ÖLFLEX® 540 CP
            • ÖLFLEX® 550 P*
          • Rubber cables
            • H05RR-F
            • H05RN-F
            • H07RN-F
            • H07RN-F, enhanced version
            • H07ZZ-F
            • H01N2-D
            • NSSHÖU
            • NSGAFÖU 1,8/3 kV
            • NSHXAFÖ 1,8/3 kV
            • H07RN8-F
        • Servo applications
          • PVC sheath
            • ÖLFLEX® SERVO 2YSLCY-JB
          • as
            • ÖLFLEX® SERVO 719
            • ÖLFLEX® SERVO 719 CY
            • ÖLFLEX® SERVO 728 CY
            • ÖLFLEX® SERVO 9YSLCY-JB
            • ÖLFLEX® SERVO 7DSL
            • SERVO cables in acc. to SIEMENS® Standard 6FX 5008-
            • SERVO Cables in acc. to SEW® Standard
          • Halogenfreier Mantel
            • ÖLFLEX® SERVO 2XSLCH-JB
          • TPE sheath, certified
            • ÖLFLEX® SERVO 7TCE
            • ÖLFLEX® VFD 2XL
            • ÖLFLEX® VFD 2XL with Signal
        • Power chain applications
          • Servo applications - power drive systems
          • Servo applications - power drive systems, certified
            • ÖLFLEX® SERVO FD 7TCE
            • ÖLFLEX® SERVO FD 796 P
            • ÖLFLEX® SERVO FD 796 CP
            • ÖLFLEX® SERVO FD 798 CP
            • ÖLFLEX® SERVO FD 7DSL
            • ÖLFLEX® SERVO 3D 7DSL
            • ÖLFLEX® SERVO FD 7OCS
            • SERVO cables in acc. to SIEMENS® Standard 6FX 8PLUS
            • SERVO cables in acc. to INDRAMAT® Standard INK
            • SERVO cables in acc. to LENZE® Standard
            • Special Encoder and resolver cables
          • Various applications 959
            • ÖLFLEX® CLASSIC FD 810
            • ÖLFLEX® CLASSIC FD 810 CY
          • Harsh conditions 960
            • ÖLFLEX® CLASSIC FD 810 P
            • ÖLFLEX® CLASSIC FD 810 CP
            • ÖLFLEX® ROBUST FD
            • ÖLFLEX® ROBUST FD C
          • Various applications, certified
            • ÖLFLEX® CHAIN 809 SC
            • ÖLFLEX® CHAIN 809 SC CY
            • ÖLFLEX® FD 90
            • ÖLFLEX® FD 90 CY
            • ÖLFLEX® CHAIN 809
            • ÖLFLEX® CHAIN 809 CY
            • ÖLFLEX® CHAIN PN
            • ÖLFLEX® FD 891
            • ÖLFLEX® FD 891 CY
            • ÖLFLEX® CHAIN TM
            • ÖLFLEX® CHAIN TM CY
          • Harsh conditions, certified
            • ÖLFLEX® CHAIN 90 P
            • ÖLFLEX® CHAIN 90 CP
            • ÖLFLEX® CHAIN 819 P
            • ÖLFLEX® CHAIN 819 CP
            • ÖLFLEX® FD 891 P
            • ÖLFLEX® FD 855 P
            • ÖLFLEX® FD 855 CP
            • ÖLFLEX® PETRO FD 865 CP
            • ÖLFLEX® CHAIN 896 P
          • ÖLFLEX® SERVO FD 781 CY
        • Robotics
          • Torsion, articulated robot
            • ÖLFLEX® ROBOT 900 P
            • ÖLFLEX® ROBOT 900 DP
          • Torsion, articulated robot, certified
            • ÖLFLEX® ROBOT F1
            • ÖLFLEX® ROBOT F1 ( C )
        • Conveyor technology
          • Reelable 967
            • ÖLFLEX® CRANE NSHTÖU
            • ÖLFLEX® CRANE VS (N)SHTÖU
            • ÖLFLEX® CRANE PUR
          • With support element
            • ÖLFLEX® CRANE 2ST
          • For push-button control units
            • ÖLFLEX® LIFT N
          • For lifts
            • ÖLFLEX® CRANE F
            • ÖLFLEX® CRANE CF
            • ÖLFLEX® LIFT F
          • Flat cables
        • Special applications
          • Special single cores
            • LiFY
            • LiFY 1 kV
            • ESUY Copper Earthing Cable
            • X00V3-D Copper Earthing Cable
            • Copper rope Class 2
            • Copper rope Class 5
          • Commercial vehicles
            • ÖLFLEX® TRUCK 170 FLRYY
            • ÖLFLEX® TRUCK 470 P FLRYY11Y
            • ÖLFLEX® TRUCK 170 TWIN
          • Rolling stock
            • ÖLFLEX® TRAIN 301 TW 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 310 TW-P 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 315 C TW-P 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 317 C TW-P 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 320 TW-E 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 325 C TW-E 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 327 C TW-E 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 331 600V
            • ÖLFLEX® TRAIN 340 600V
            • ÖLFLEX® TRAIN 345 C 600V
            • ÖLFLEX® TRAIN 350 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 355 C 300V
            • ÖLFLEX® TRAIN 361 1,8kV
            • ÖLFLEX® TRAIN 371 1,8kV
            • ÖLFLEX® TRAIN 381 3,6kV
            • ÖLFLEX® TRAIN HT 150 F 1,8kV
            • ÖLFLEX® TRAIN HT 150 F 3,6kV
            • ÖLFLEX® TRAIN HT 150 FF 1,8kV
            • ÖLFLEX® TRAIN HT 150 FF 3,6kV
            • ÖLFLEX® TRAIN HT 150 FX 3,6kV
          • Photovoltaic
            • H1Z2Z2-K
            • ÖLFLEX® SOLAR XLWP
            • ÖLFLEX® SOLAR XLS-R
          • Wind energy
            • ÖLFLEX® TORSION FRNC
          • Temperature measurement (extension and compensating cables)
            • Extension- and compensating cables, paired
            • Extension- and compensating cables, multi-paired
        • Expanded ambient temperatures
          • PVC cables
          • Cross-linked cables
          • Silicone cables
          • FEP cables
          • PTFE cables
          • Glass fibre cables
          • Cross-linked single cores
          • Silicone single cores
          • FEP single cores
          • PTFE single cores
          • Glass fibre single cores
            • Various applications 993
        • Control Cabinet Single Cores
          • Various applications 994
          • Harmonised and certified
          • Halogen-free
          • EMC-optimised design
        • Building Installation
          • Various applications 999
          • VDE standard cables
          • Cables for direct burial
          • Medium voltage cables
        • ÖLFLEX® CONNECT Systems Solutions
          • ÖLFLEX® CONNECT Servo assemblies
          • Spiralised
          • Connection and extension cables
      • UNITRONIC® Data communication systems
        • Low frequency data transmission cables
          • UNITRONIC® colour codes
            • UNITRONIC® 100
            • UNITRONIC® 100 CY
          • DIN colour code
            • UNITRONIC® LiYCY
            • UNITRONIC® LiYY (TP)
            • UNITRONIC® LiYCY (TP)
            • UNITRONIC® EB CY (TP)
            • UNITRONIC® LiYCY-CY
            • UNITRONIC® LiFYCY (TP)
            • UNITRONIC® CY PiDY (TP)
            • UNITRONIC® ST
            • UNITRONIC® PUR CP
            • UNITRONIC® PUR CP (TP)
            • UNITRONIC® LiYD11Y
            • UNITRONIC® LiYY
            • UNITRONIC® ROBUST 1272
          • Halogen-free UNITRONIC®
            • UNITRONIC® ROBUST C
            • UNITRONIC® ROBUST C (TP)
            • UNITRONIC® LiHH
            • UNITRONIC® LiHCH
            • UNITRONIC® LiHCH (TP)
          • UL/CSA-certified
            • UNITRONIC® LiYY A
            • UNITRONIC® LiYCY A
            • UNITRONIC® LiYCY (TP) A
            • UNITRONIC® 300 / UNITRONIC® 300 S
            • UNITRONIC® 300 STP
          • Highly flexible application
            • UNITRONIC® FD
            • UNITRONIC® FD CY
          • Highly flexible and UL/CSA-certified
            • UNITRONIC® FD Li2YCY (TP) A BE
            • UNITRONIC® FD Li2YCY (TP) A BA
            • UNITRONIC® FD P plus
            • UNITRONIC® FD CP plus
            • UNITRONIC® FD CP (TP) plus
          • Low capacitance
            • UNITRONIC® Li2YCY (TP)
            • UNITRONIC® Li2YCY (TP) fine-wire
            • UNITRONIC® Li2YCYv (TP)
            • UNITRONIC® Li2YCY PiMF
          • Computer cables (RE)
            • UNITRONIC® RE-2Y(ST)Yv
            • UNITRONIC® RE-2Y(ST)Yv PiMF
          • Process control cables (RD)
            • RD-Y(ST)Y
          • Installation cable for industrial electronics
            • JE-Y(ST)Y...BD
            • JE-Y(ST)Y...BD EB
            • JE-LiYCY...BD
            • JE-LiYCY...BD EB
        • Telephone cables
          • Indoor cables
            • J-Y(ST)Y...LG Indoor Cable
            • (J)-Y(ST)Y...LG Fire Alarm Cable
            • J-2Y(ST)Y...ST III BD
          • Halogen-free installation and fire alarm cables
            • J-H(ST)H...BD
            • (J)-H(ST)H...BD Fire Alarm Cable
          • Outdoor cables
            • A-2Y(L)2Y...ST III BD Telephone Outdoor Cable
            • A-2YF(L)2Y...ST III BD Outdoor Cable
        • Coaxial cables
          • Fixed installation and conditional flexible use
            • Coaxial - RG
            • Multi coaxial cabels RG 59 B/U
            • Coaxial cabels RGB
        • Bus system INTERBUS (IBS)
          • Fixed Installation 1202
            • UNITRONIC® BUS IBS
        • Fixed Installation 1201
        • Bus systems with interface RS485/RS422
          • Fixed Installation 1204
            • UNITRONIC® BUS LD
          • Continuous flexing application 1205
            • UNITRONIC® BUS LD FD P
        • Bus system PROFIBUS-DP/FMS/FIP
          • Fixed Installation 1207
            • UNITRONIC® BUS PB
            • UNITRONIC® BUS PB TRAY
            • UNITRONIC® BUS PB ROBUST
            • UNITRONIC® BUS PB 105
            • UNITRONIC® BUS PB 105 plus
            • UNITRONIC® BUS PB FRNC FC
            • UNITRONIC® BUS PB ARM
            • UNITRONIC® BUS PB Yv
            • UNITRONIC® BUS PB YY
            • UNITRONIC® BUS PB BURIAL FC
            • UNITRONIC® BUS PB Y 7-W FC BK
            • UNITRONIC® BUS PB HEAT 180
          • Continuous flexing application 1208
            • UNITRONIC® BUS PB FD P
            • UNITRONIC® BUS PB FD P A
            • UNITRONIC® BUS PB FD P FC
            • UNITRONIC® BUS PB FD FRNC FC
            • UNITRONIC® BUS PB FD P COMBI
            • UNITRONIC® BUS PB FD P HYBRID
            • UNITRONIC® BUS PB FD Y HYBRID
            • UNITRONIC® BUS PB TORSION
            • UNITRONIC® BUS PB FESTOON
          • Sub-D Bus-Connectors 1210
            • UNITRONIC® BUS PB M12
            • UNITRONIC® BUS PB M12-M12
          • M12 Cordsets 1211
            • EPIC® DATA PB M12
            • EPIC® DATA PB M12/M12
            • EPIC® DATA PB TR M12
          • M12 Connectors and accessories 1212
            • EPIC® DATA PB CCR
        • Bus system PROFIBUS-PA
          • Fixed Installation 1214
            • UNITRONIC® BUS PA
        • Bus system ISOBUS
          • Flexible application
            • UNITRONIC® BUS IS
        • Bus system Foundation Fieldbus
          • Fixed Installation 1218
            • UNITRONIC® BUS FF
        • Bus system CC-Link
          • Fixed / continuous flexing application 1220
            • UNITRONIC® BUS CC
            • UNITRONIC® BUS CC FD P FRNC
        • Bus system CAN / DeviceNet
          • DeviceNet - fixed installation
            • UNITRONIC® DeviceNet THICK + THIN
          • CAN - fixed installation
            • UNITRONIC® BUS CAN TRAY
            • UNITRONIC® BUS CAN BURIAL
          • Sub-D Bus-Connectors 1226
            • EPIC® DATA CAN Sub-D
            • EPIC® DATA CAN Sub-D PRO
          • M12 Cordsets 1227
            • UNITRONIC® BUS CAN M12
            • UNITRONIC® BUS CAN M12-M12
          • M12 Connectors and accessories 1229
            • EPIC® DATA CAN TR M12
            • EPIC® DATA CAN M12T
            • EPIC® DATA CAN CCR
          • M12 Connectors and accessories 1230
          • DeviceNet - continuous flexing application
            • UNITRONIC® DeviceNet FD THICK+THIN 1347
          • CAN - Fixed installation and high flexibility application 1232
            • UNITRONIC® BUS CAN
            • UNITRONIC® BUS CAN FD P
        • Bus system AS-Interface
          • Fixed Installation 1234
            • UNITRONIC® BUS ASI
          • Continuous flexing application 1235
            • UNITRONIC® BUS ASI FD
        • Bus system SAFETY BUS
          • Fixed / continuous flexing application 1237
          • Fixed / continuous flexing application 1238
        • Bus system EIB
          • Fixed Installation 1240
            • UNITRONIC® BUS EIB / KNX
        • Bus systems for special applications
          • Bus systems for utility vehicles
            • Bus systems for TCN
              • UNITRONIC® TRAIN
            • UNITRONIC® BUS HEAT 6722
        • Sensor/actuator cabling
          • Flexible / highly flexible applications
            • UNITRONIC® SENSOR master cable
            • UNITRONIC® SENSOR
            • UNITRONIC® SENSOR FD
            • UNITRONIC® ROBUST S/A FD
          • M8 cordsets
            • UNITRONIC® SENSOR M8
            • UNITRONIC® SENSOR M8-M8
            • UNITRONIC® SENSOR M8-M12
            • UNITRONIC® SENSOR PVC M8
          • M8 Field mountable connectors and wall ducts
            • EPIC® SENSOR M8
            • EPIC® SENSOR Flush-type M8
          • M12 cordsets 1248
            • UNITRONIC® SENSOR M12
            • UNITRONIC® SENSOR M12-M12
            • UNITRONIC® SENSOR M12-M8
            • UNITRONIC® SENSOR SH M12
            • UNITRONIC® SENSOR PVC M12 | M12-M12
          • M12 Cordsets for Food&Beverage
            • UNITRONIC® SENSOR HD M12
          • M12 Field mountable connectors and wall ducts 1250
            • EPIC® SENSOR M12
            • EPIC® SENSOR M12 V4A
            • EPIC® SENSOR M12/M12
            • EPIC® SENSOR Flush-type M12
          • Valve connectors
            • UNITRONIC® SENSOR Valve
            • UNITRONIC® SENSOR Valve-M12
          • Y connectors
            • UNITRONIC® SENSOR M12Y
            • UNITRONIC® SENSOR M12Y-M12
            • UNITRONIC® SENSOR M12Y-M8
            • EPIC® SENSOR M8Y | M12Y
          • Distribution boxes
            • Distribution Box M8
            • Distribution Box M12
          • Accessories for distribution boxes
            • UNITRONIC® SENSOR M12 | M16
          • M12 Power cordsets (A-coded)
            • UNITRONIC® SENSOR M12 Power
            • UNITRONIC® SENSOR M12-M12 Power
          • M12 Connectors for power transmission (T-coded)
            • EPIC® POWER M12 60V
            • EPIC® POWER M12 60V flush-type connectors
      • UNITRONIC® Data communication
      • ETHERLINE® Data communication
        • Industrial Ethernet, Cat.5 / 5e
          • Cables for fixed installation
          • Cables for flexible applications
          • Cables for continuous flexing applications
          • Patch cables for flexible applications
          • Patch cables for continuous flexing applications
          • M12 Field mountable connectors and wall ducts
        • Industrial Ethernet, Cat.6
          • Cables for continuous flexing applications
        • Industrial Ethernet, Cat.6A
          • Patch cables for flexible applications
          • M12 Field mountable connectors and wall ducts
          • RJ45 Connectors
        • Industrial Ethernet, Cat.7
          • Type B - Cables for flexible applications
        • Industrial Ethernet
          • Active network components
          • Industrial Ethernet for special applications
          • Ethernet Kits
        • Industrial Ethernet, Accessories
          • Cable coupler
          • M12 Field mountable connectors and wall ducts
        • PROFINET, Cat.5
          • Type A - Cables for fixed installation
          • Type B - Cables for flexible applications
          • Type C - Cables for continuous flexing applications
          • Type C - Cables for special applications
          • Type A - Patch cables for fixed installation
          • Type B - Patch cables for flexible applications
          • Type C - Patch cables for continuous flexing applications
        • PROFINET, Cat.6A
          • Type A - Cables for fixed installation
          • Type B - Cables for flexible applications
          • Type C - Cables for continuous flexing applications
        • PROFINET, Cat.7
          • Type A - Cables for fixed installation
          • Type B - Cables for flexible applications
          • Type C - Cables for continuous flexing applications
        • Structured building cabling, Cat.5e
          • Cables for fixed installation
          • Patch cable RJ45
          • RJ45 Connectors
        • Structured building cabling, Cat.6
          • Cables for fixed installation
          • Patch cable RJ45
          • RJ45 Connectors
        • Structured building cabling, Cat.6A
          • Patch cable RJ45
          • RJ45 Connectors
        • Structured building cabling, Cat.7
          • Cables for fixed installation
        • Structured building cabling, Cat.7A
          • Cables for fixed installation
          • GG45 Connectors
        • Structured building cabling, Special applications
        • Structured building cabling, Accessories
          • Modular connection systems
          • RJ45 Connectors
          • Tools
      • HITRONIC® Optical transmission
      • EPIC® Industrial connectors
      • SKINTOP® Cable glands
      • SILVYN® Protective Cable Conduit
      • FLEXIMARK® Cable marking products
      • Tools and cable accessories
    • Cáp hạ thế CXV
      • Cáp đồng 4 ruột, bọc cách điện XLPE 3x+1x
      • Cáp đồng đơn bọc
      • Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE
      • Cáp đồng 3 ruột bọc cách điện XLPE
      • Cáp đồng 4 ruột, bọc cách điện XLPE
      • Cáp đồng 5 lõi 3x+2x
      • Cáp điện kế
    • Cáp hạ thế CVV
      • Cáp đồng đơn bọc cách điện
      • Cáp đồng 2 ruột, bọc cách điện PVC
      • Cáp đồng 3 lõi, bọc cách điện PVC
      • Cáp đồng 4 lõi 3x+1x
      • Cáp đồng 4 ruột, bọc cách điện PVC
    • Cáp hạ thế CVV/DTA
    • Cáp hạ thế CVV/WA
    • Cáp hạ thế CXV/DTA
    • Cáp hạ thế CXV/WA
    • Dây hạ thế CX
    • Dây hạ thế CV
      • Cáp đồng đơn bọc
    • Cáp chậm cháy
    • Cáp vặn xoắn
      • Cáp nhôm bện ép vặn xoắn ABC 2X
      • Cáp nhôm bện ép vặn xoắn ABC 4X
      • Cáp nhôm bện ép vặn xoắn ABC 3X
    • Cáp đồng nhôm bọc
    • Cáp ngầm
      • Cáp đồng ngầm
      • Cáp nhôm ngầm
    • Dây điện dân dụng
    • Cáp đồng, nhôm trần
      • Cáp đồng trần
      • Cáp nhôm trần
    • Cáp nhôm
    • Cáp sợi quang
    • Cáp điều khiển
    • Cáp chống cháy
    • Cáp trung thế
      • Ruột đồng
      • Ruột nhôm
      • Cáp trung thế bán phần
  • Cơ điện - ME
    • Busway, Thanh dẫn
      • Thanh dẫn điện
      • Đồng thanh cái
    • Thang máng cáp
      • Máng cáp
        • Máng cáp đột lỗ
        • Máng cáp không đột lỗ
      • Cút máng 90 độ ngoài
      • Cút máng 90 độ trong
      • Cút máng 90 độ ngang
      • Cút máng 3 ngã
      • Cút máng 4 ngã
      • Cút máng giảm
      • Thang thẳng
      • Co ngang góc 90 độ
      • Cút thang 3 ngã
      • Cút thang chữ thập
      • Cút chuyển hỗn hợp
    • Ống gió, Cửa gió
    • Thiết bị PCCC
Lọc theo giá
Danh mục
  • Tủ điện
  • Máy phát điện
  • Trạm biến áp
  • Thiết bị hạ thế
  • Tự động hóa
  • Cảm biến - Đo lường
  • Thiết bị đo Cầm tay
  • Thiết bị phân tích
  • Thiết bị thí nghiệm điện
  • Chiếu sáng
  • Cáp điện
  • Cơ điện - ME
Hãng sản xuất
  • 3M
  • ABB
  • EMIC
  • MBT
  • VNECCO
  • CADISUN
  • LS VINA
  • IDEC
  • IFM
  • OMRON
  • AUTONICS
  • HANYOUNG
  • FUJI Electric
  • Cadi Phú Nghĩa
  • MITSUBISHI Electric
Xem tất cả >>
Tags phổ biến
  • biến tần atv1200
  • Biến tần Schneider
  • biến tần trung thế
  • Cảm biến cảm ứng
  • Cảm biến laser
  • Cảm biến quang điện
  • Cảm biến quang, sợi quang
  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến từ
  • Cảm biến vị trí
  • Công tắc hành trình
  • Encoder
  • Máy biến áp dầu
  • MCB
  • MCCB
Tất cả

Products tagged with 'TS630H FTU 2P 500A'

Xem dạng Lưới Danh sách
Sắp theo
Hiển thị pcs
Picture of Aptomat MCCB LS TS630H FTU 2P 500A

Aptomat MCCB LS TS630H FTU 2P 500A

Cầu dao tự động/Aptomat MCCB LS TS630H FTU 2P 500A
11.670.000,00 ₫ 7.719.700,00 ₫
Thông tin VNECCO
  • Sơ đồ
  • Liên hệ mua hàng
  • Giới thiệu công ty
  • Liên hệ hợp tác
  • Tuyển dụng
  • Tư vấn báo giá Dự án
  • Liên hệ
Lĩnh vực Sản xuất & Kinh doanh
  • So sánh Sản phẩm
  • Cột đèn chiếu sáng
  • Tủ điện hạ thế
  • Tủ trung thế RMU - Máy cắt Recloser
  • Nhập khẩu thiết bị điện & Tự động hoá
  • Sản xuất trạm biến áp
  • Phân phối cáp điện
Hỗ trợ khách hàng
  • Đơn Đặt hàng
  • Địa chỉ
  • Bảng Báo giá
  • Đăng ký tài khoản
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Hướng dẫn thanh toán
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách đổi trả / Hoàn tiền
  • Chính sách vận chuyển/ Lắp đặt
Kết nối với chúng tôi
  • Facebook
  • Twitter
  • RSS
  • YouTube
Đăng ký nhận tin tức
Chờ...
Copyright © 2026 VNECCO Shop
Powered by nopCommerce