PLC Mitsubishi FX1S Base Units

Xem dạng Lưới Danh sách
Sắp theo
Hiển thị pcs

PLC MITSUBISI FX1S

Số ngõ vào số: 12. Số ngõ ra số: 8, Transistor. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-14MR-ES/UL

Số ngõ vào số: 8. Số ngõ ra số: 6, Relay. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra.
2.005.500 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-14MT-DSS

Số ngõ vào số: 8. Số ngõ ra số: 6, Transistor(Source). Nguồn cung cấp: 24 VDC. Bộ nhớ chương trình: 2000 Steps. Đồng hồ thời gian thực. Bộ đếm: C0-C31.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-10MR-ES/UL

Số ngõ vào số: 6. Số ngõ ra số: 4, Relay. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485.
1.869.000 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-10MT-DSS

Số ngõ vào : 6. Số ngõ ra số: 4, Transistor. Nguồn cung cấp: 24 VDC. Bộ nhớ chương trình: 2000 Steps. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 14 đến 128 ngõ vào/ra.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-10MT-ESS/UL

Số ngõ vào số: 6. Số ngõ ra số: 4, Transistor. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-14MR-DS

Số ngõ vào số: 8. Số ngõ ra số: 6, Relay. Nguồn cung cấp: 24 VDC. Bộ nhớ chương trình: 2000 Steps. Đồng hồ thời gian thực. Bộ đếm: C0-C31.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-14MT-DSS

Số ngõ vào số: 12. Số ngõ ra số: 8, Relay. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485. Khối lượng 0.4Kg.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-14MT-ESS/UL

Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485. Khối lượng 0.3Kg
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-20MR-DS

Nguồn cung cấp: 24 VDC. Bộ nhớ chương trình: 2000 Steps. Đồng hồ thời gian thực. Bộ đếm: C0-C31. Có thể mở rộng 14 đến 128 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485. Khối lượng 0.3Kg
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-20MR-ES/UL

Số ngõ vào số: 12. Số ngõ ra số: 8, Relay. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485. Khối lượng 0.4Kg.
2.267.200 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-20MT-DSS

Số ngõ vào số: 12. Số ngõ ra số: 8, Transistor. Nguồn cung cấp: 24 VDC. Bộ nhớ chương trình: 2000 Steps. Đồng hồ thời gian thực. Bộ đếm: C0-C31. Có thể mở rộng 14 đến 128 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485. Khối lượng 0.3Kg
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-20MT-ESS/UL

Số ngõ vào số: 12. Số ngõ ra số: 8, Transistor. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-30MR-DS

Số ngõ vào số: 16. Số ngõ ra số: 14, Relay. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-30MR-DS

Số ngõ vào số: 16. Số ngõ ra số: 14, Relay Nguồn cung cấp: 24 VDC. Bộ nhớ chương trình: 2000 Steps Đồng hồ thời gian thực. Bộ đếm: C0-C31
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-30MR-ES/UL

Số ngõ vào số: 16. Số ngõ ra số: 14, Relay. Nguồn cung cấp: 240 VAC. Đồng hồ thời gian thực. Có thể mở rộng 10 đến 30 ngõ vào/ra. Truyền thông RS232C, RS 485.
2.464.800 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-30MT-DSS

Số ngõ I/O 30. Điện áp cung cấp 24 VDC. Ngõ vào tích hợp 16. Ngõ ra tích hợp 14(transistor source) Loại ngõ ra transistor Bộ nhớ chương trình 2000 step.
100 ₫

PLC MITSUBISI FX1S-30MT-ESS/UL

Mitsubishi PLC FX1S Series Nguồn cung cấp AC220V, ngõ vào 24VDC
100 ₫